Tổng số lượt xem trang

Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

LAD-NASH và FAST CHẨN ĐOÁN MASLD

The LAD-NASH score uses multiparameter ultrasound to determine the risk of MASH: a direct comparison with the FAST score. LAD-NASH versus FAST for high-risk MASH patients.

Kim Seung-seob Sunyoung Lee Jae Seung Lee,Min Young Lee 

Department of Diagnostic Imaging and Institute of Diagnostic Imaging Research, Severance Hospital, Yonsei University School of Medicine, Seoul

Accepted May 27, 2026

Copyright © 2026 Korean Society of Ultrasound Medicine (KSUM). 





 SUMMARY
Non-invasive scoring systems have been proposed to identify patients at risk for metabolic disorder-associated fatty liver disease (MASH) who may benefit from pharmacological therapy. The LAD-NASH score (a combined model of attenuation coefficient, dispersion gradient, and liver stiffness for the determination of non-alcoholic fatty liver disease), a multiparameter ultrasound-based (US) model combining attenuation coefficient, dispersion gradient, and liver stiffness to determine non-alcoholic fatty liver disease, has been recently developed for this purpose. This study aimed to validate the LAD-NASH score for determining MASH risk in patients with metabolic disorder-associated fatty liver disease (MASLD) confirmed by biopsy and compare its diagnostic efficacy with 
FibroScan-aspartate aminotransferase (FAST) score. This study enrolled consecutive patients who underwent multiparametric ultrasound and liver biopsy on the same day from February 2023 to April 2024. At-risk MASH was defined as MASH confirmed by biopsy with a MASLD activity score of 24 and fibrosis stage >F2. Diagnostic efficacy of LAD-NASH and FAST scores was assessed using the area under the recipient activity characteristic curve (AUROC).

A total of 70 patients diagnosed with MASLD by biopsy were included in the study (mean age 44 years; 34 male; mean body mass index 28.7 kg/m²; MASH risk 27.1%). LAD-NASH and FAST scores showed comparable diagnostic efficacy in determining MASH risk (AUROC, 0.740; 95% confidence interval [CI], 0.621 to 0.838 vs. 0.739; 95% CI, 0.621 to 0.837; P=0.995). Using an exclusion threshold of ≤0.264, the LAD-NASH score showed 100% sensitivity and 100% negative predictive value for MASH risk. LAD-NASH and FAST scores demonstrated comparable diagnostic efficacy in determining MASH risk. Because it is based solely on multiparameter ultrasound, the LAD-NASH score may be a useful non-invasive exclusion tool for risk assessment MASH.

Keywords: Elastography ultrasound, Non-alcoholic fatty liver disease, Non-alcoholic steatohepatitis



Thứ Hai, 31 tháng 8, 2026

VỀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BUỒNG TRỨNG VÀ XU HƯỚNG NỘI TIẾT CHUYỂN HÓA PHỤ NỮ

 1. Bản tóm tắt chung: Tài liệu phân tích các tiến bộ trong chẩn đoán ung thư buồng trứng và bước ngoặt về thuật ngữ bệnh lý phụ khoa toàn cầu. 

Trọng tâm lâm sàng khẳng định vai trò phối hợp giữa chỉ số CA125 và siêu âm (USG) để tối ưu hóa khả năng sàng lọc và phân biệt các khối u phần phụ. Một thay đổi mang tính lịch sử đã được thiết lập vào ngày 12/05/2026: Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) chính thức được đổi tên thành Hội chứng Nội tiết Chuyển hóa Buồng trứng (PMOS). Quyết định này, được công bố trên tạp chí The Lancet, chuyển đổi nhận thức từ một bệnh lý khu trú tại buồng trứng sang một rối loạn chuyển hóa đa hệ thống. Cuối cùng, tài liệu xem xét tác động của chiến tranh và nghèo đói — những vấn đề y tế công cộng có thể phòng ngừa nhưng đang trực tiếp làm suy giảm hạ tầng y tế và sức khỏe sinh sản bền vững.

2.Chỉ số CA125: Vai trò lâm sàng và các yếu tố ảnh hưởng

CA125 là một glycoprotein,  là chất chỉ điểm khối u có độ chính xác cao đối với các khối u biểu mô không nhầy của buồng trứng. Trong thực hành lâm sàng, ngưỡng giá trị bình thường được quy ước là <35 UI/ml.

Phân loại nguyên nhân tăng chỉ số CA125:

Nhóm ác tính:

Ung thư buồng trứng: Hiện diện ở 50-70% bệnh nhân. Đặc biệt, nếu chỉ số vượt ngưỡng 65 UI/ml, giá trị tiên đoán u ác tính đạt tới 90%.

Các bệnh lý ung thư khác: Ung thư tử cung, phổi, tuyến tụy, vú, đại trực tràng, ống dẫn trứng và biểu mô phúc mạc.

Nhóm lành tính và sinh lý:

Trạng thái sinh lý: Chu kỳ kinh nguyệt hoặc thai kỳ. Trong tam cá nguyệt đầu tiên, nồng độ CA125 có thể dao động mạnh từ 16-268 UI/ml, sau đó giảm dần ở các giai đoạn sau.

Bệnh lý phụ khoa: Lạc nội mạc tử cung, u nang buồng trứng, viêm phần phụ, viêm nhiễm âm đạo.

Bệnh lý hệ thống: Viêm gan, viêm tụy, viêm phúc mạc, viêm màng trong tim.

 Quy trình xét nghiệm: Mẫu máu được thu thập qua tĩnh mạch. Để chẩn đoán xác định, cần theo dõi động thái biến đổi của chỉ số này trong khoảng 2 tuần đến 1 tháng thay vì chỉ dựa vào một kết quả đơn lẻ.




3.Phân tích so sánh các phương pháp chẩn đoán khối u buồng trứng

Dữ liệu tổng hợp từ các nghiên cứu của Sarkar và Jafari-Shobeiri cung cấp đối chiếu về hiệu quả của các công cụ chẩn đoán hiện nay: 

CA125 vs. HE4 & ROMA: Mặc dù HE4 và thuật toán ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) là các công cụ hứa hẹn, dữ liệu cho thấy chúng không làm tăng đáng kể khả năng phát hiện bệnh so với CA125 đơn lẻ. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của CA125, HE4 và ROMA lần lượt là 82,4%, 84,1% và 82,4%, cho thấy sự tương đương về giá trị chẩn đoán.

CA125 vs. Siêu âm (USG): Siêu âm được khẳng định là phương pháp tốt hơn trong việc phân biệt bản chất khối u. Trong khi CA125 có xu hướng nhạy hơn nhưng dễ dương tính giả do các yếu tố phụ khoa lành tính, siêu âm cung cấp độ đặc hiệu và độ chính xác tổng thể cao hơn.



4. Chuyển dịch khái niệm: Từ PCOS sang PMOS (Tháng 5/2026)

Sự thay đổi tên gọi từ Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) sang Hội chứng Nội tiết Chuyển hóa Buồng trứng (PMOS) là kết quả của một tiến trình đồng thuận toàn cầu nhằm phản ánh chính xác bản chất sinh lý bệnh.

Lý do thay đổi và tính liên tục

Polyendocrine (Đa nội tiết): Khẳng định sự tương tác phức tạp giữa tình trạng cường androgen (từ buồng trứng và tuyến thượng thận), bất thường thần kinh nội tiết (tăng LH) và tình trạng kháng insulin (hiện diện ở 85% bệnh nhân).

Metabolic (Chuyển hóa): Nhận diện các nguy cơ chinh gồm béo phì trung tâm, rối loạn dung nạp glucose, đái tháo đường típ 2 và các biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ).

Ovarian (Buồng trứng): Giữ vai trò là cơ quan biểu hiện đặc trưng với sự gián đoạn trưởng thành nang noãn và rối loạn chức năng nội tiết.

Tiêu chuẩn chẩn đoán và Điều trị

Tiêu chuẩn chẩn đoán vẫn tuân thủ khung Rotterdam (2/3 tiêu chuẩn về cường androgen, rối loạn phóng noãn và hình ảnh buồng trứng đa nang/AMH cao). Trong điều trị hiếm muộn, phác đồ hiện đại ưu tiên kỹ thuật "Trữ phôi toàn bộ" (freeze-all) nhằm kiểm soát tuyệt đối nguy cơ quá kích buồng trứng — một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân PMOS.




5. Tác động của yếu tố ngoại cảnh đến sức khỏe sinh sản phụ nữ

Dưới góc độ y tế công cộng, chiến tranh và nghèo đói được định nghĩa là "những điều kiện bất thường do con người tạo ra" và là "những vấn đề sức khỏe công cộng có thể phòng ngừa được".

Hệ quả trực tiếp: Chiến tranh phá hủy hạ tầng y tế cốt lõi (bệnh viện, phòng xét nghiệm), gây ra sự tháo chạy của đội ngũ chuyên gia, dẫn đến gián đoạn dịch vụ chăm sóc sản phụ khoa.

Gánh nặng bệnh tật: Tình trạng này làm gia tăng bạo lực tình dục, mang thai ngoài ý muốn và các biến chứng thai sản không được kiểm soát.

Thống kê lâm sàng: Các xung đột quân sự kéo dài có thể rút ngắn tuổi thọ trung bình hơn 2 năm. Chiến tranh kéo dài 5 năm làm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi lên thêm 13%. Phụ nữ và trẻ em gái chiếm tới 47% tổng số người tị nạn toàn cầu, đối mặt với sự thiếu hụt trầm trọng về quyền con người và an sinh y tế.

6. Kết luận và Khuyến nghị y khoa

Phối hợp chẩn đoán: Khuyến nghị kết hợp CA125 và siêu âm để tận dụng độ nhạy của dấu hiệu sinh học và độ đặc hiệu của hình ảnh học trong sàng lọc ung thư buồng trứng.

Theo dõi động thái: Không kết luận ung thư dựa trên một kết quả CA125 đơn lẻ. Cần đánh giá lại sau 2-4 tuần để loại trừ các biến đổi sinh lý hoặc viêm nhiễm lành tính.

Quản trị PMOS toàn diện: Cần thay đổi tư duy điều trị từ tập trung vào buồng trứng sang kiểm soát hệ thống chuyển hóa (cân nặng, đường huyết, tim mạch) cho bệnh nhân PMOS.

Cá thể hóa ART: Trong hỗ trợ sinh sản, việc áp dụng phác đồ an toàn như "Trữ phôi toàn bộ" là tiêu chuẩn dự phòng biến chứng cho nhóm bệnh nhân rối loạn nội tiết chuyển hóa, nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS), đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân PMOS.