Tổng số lượt xem trang

Thứ Năm, 9 tháng 7, 2026

Siêu âm định lượng đánh giá MASLD

 Bản chất của siêu âm định lượng chính là loại bỏ yếu tố "nhìn bằng mắt và đoán" thay vào đó máy sẽ dùng các thuật toán vật lý để đo đạc và trả về con số cụ thể.

Hai thông số quan trọng nhất hiện nay để đánh giá toàn diện một ca MASLD (gan nhiễm mỡ không do rượu) bao gồm: Định lượng mỡ (CAP/ATI)Định lượng xơ hóa (Độ cứng - Stiffness).

Dưới đây là cách hoạt động và bộ tiêu chuẩn phân độ bằng số liệu cụ thể:

1. Định lượng mỡ bằng kỹ thuật đo hệ số giảm âm

Tùy thuộc vào hãng máy siêu âm, công nghệ này có tên là CAP (Controlled Attenuation Parameter - trên máy FibroScan) hoặc ATI (Attenuation Imaging - trên các dòng máy siêu âm cao cấp của Canon, GE, Siemens...). Máy sẽ đo mức độ tiêu hao (giảm âm) của chùm sóng âm khi đi qua các giọt mỡ.

Bảng phân độ nhiễm mỡ định lượng (Giá trị tham chiếu CAP)

Đơn vị đo là decibel trên mét (dB/m). Chỉ số này càng cao, gan nhiễm mỡ càng nặng:

Chỉ số CAP (dB/m)

Tương đương độ nhiễm mỡ

Tỷ lệ tế bào gan tích mỡ

< 248

S0: Bình thường

Dưới 5%

248 – 268

S1: Nhiễm mỡ Nhẹ

5% – 33%

268 – 280

S2: Nhiễm mỡ Vừa

34% – 66%

> 280

S3: Nhiễm mỡ Nặng

Trên 66%

2. Định lượng xơ hóa bằng Siêu âm đàn hồi mô (Shear Wave Elastography)

Nhiễm mỡ lâu ngày sẽ dẫn đến tổn thương tế bào gan và hình thành các dải xơ. Máy siêu âm sẽ phát ra một xung lực để tạo ra sóng biến dạng (shear wave) chạy ngang trong mô gan.

  • Nếu gan mềm (bình thường), sóng chạy chậm.

  • Nếu gan cứng (xơ hóa), sóng chạy nhanh.

Đơn vị đo có thể hiển thị bằng vận tốc (m/s) hoặc áp lực (kPa).

Bảng phân độ xơ hóa gan (Metavir Score)

Dưới đây là bảng điểm chuẩn để đánh giá giai đoạn xơ hóa ở bệnh nhân MASLD (Lưu ý: trị số cắt kPa có thể thay đổi nhẹ tùy theo dòng máy FibroScan hay 2D-SWE của các hãng):

Độ cứng gan (kPa)

Vận tốc (m/s)

Phân độ Metavir

Ý nghĩa lâm sàng

< 6.0

< 1.4

F0 / F1

Không xơ hóa hoặc xơ hóa nhẹ quanh mạch máu.

6.0 – 8.0

1.4 – 1.6

F2

Xơ hóa có ý nghĩa (bắt đầu hình thành các dải xơ lan ra ngoài).

8.0 – 12.0

1.6 – 2.0

F3

Xơ hóa nặng (các dải xơ nối với nhau thành cầu nối cấu trúc).

> 12.0

> 2.0

F4

Xơ gan (cấu trúc gan bị đảo lộn hoàn toàn).

3. Bản đồ màu định lượng (B-mode kết hợp Màu)

Trên các dòng máy siêu âm hiện đại, tính năng định lượng không chỉ cho ra một con số mà còn hiển thị dưới dạng Bản đồ màu (Color Map) đè lên hình ảnh 2D:

  • Với đo mỡ (ATI): Vùng nào có hệ số giảm âm đồng đều sẽ hiện màu xanh lục ổn định, giúp bác sĩ tránh chọn vào các mạch máu lớn hay bóng cản của sườn, đảm bảo kết quả đo chính xác nhất.

  • Với đo xơ hóa (Elastography): Máy hiển thị một thang màu từ xanh dương (mô mềm) đến đỏ/vàng (mô cứng). Nếu vùng gan nhiễm mỡ đã chuyển sang viêm hoặc xơ, bản đồ màu sẽ lốm đốm các mảng màu ấm (vàng/đỏ) thể hiện mô gan đang bị mất độ đàn hồi.


Ưu điểm vượt trội: Sự kết hợp giữa siêu âm B-mode, đo mỡ (dB/m) và đo độ cứng (kPa) trong cùng một lần khám giúp bệnh nhân MASLD theo dõi chính xác phác đồ điều trị (chế độ ăn, tập luyện, thuốc) xem lượng mỡ có giảm đi hay độ cứng của gan có được cải thiện theo thời gian hay không – điều mà siêu âm mắt thường không bao giờ làm được.


Thứ Hai, 6 tháng 7, 2026

Tự chế MIẾNG ĐỆM

 Trong kỹ thuật siêu âm, stand-off gel pads (miếng đệm siêu âm) được sử dụng để làm tăng khoảng cách giữa đầu dò và bề mặt da. Điều này giúp đưa các tổn thương nằm quá nông (ngay sát dưới da như mạch máu nhỏ, tuyến mang tai, vùng khớp ngón tay/chân...) vào đúng vùng tiêu cự (focal zone) của đầu dò, từ đó giảm nhiễu xao anh (reverberation artifacts) và tối ưu hóa độ sắc nét của hình ảnh.

Nếu không có sẵn các miếng đệm polymer thương mại (như Aquaflex), có thể tự chế bằng những vật liệu dễ tìm theo các cách dưới đây:


1. Cách làm thủ công, nhanh chóng trong lâm sàng (khuyên dùng)

Đây là những cách phổ biến, tiện lợi nhất tại các phòng khám nhờ tận dụng vật tư có sẵn, đảm bảo không bọt khí và cho chất lượng hình ảnh tương đương đệm chuyên dụng.

Cách A: Sử dụng găng tay y khoa chứa đầy nước (Water-filled Glove)

  • Chuẩn bị: 1 găng tay y khoa không bột (găng khám hoặc găng phẫu thuật), nước cất hoặc nước sạch, dây chun (thun) buộc.

  • Thực hiện:

  1. Đổ nước vào lòng găng tay (thường chỉ cần đầy phần lòng bàn tay và các ngón để tạo mặt phẳng, khoảng 100-200ml tùy nhu cầu).

  2. Quan trọng nhất: Vuốt nhẹ găng tay từ dưới lên để đuổi toàn bộ bọt khí ra ngoài trước khi buộc. Bọt khí sẽ làm cản trở và phản xạ hoàn toàn sóng siêu âm, gây nhiễu ảnh.

  3. Thắt nút hoặc dùng dây chun buộc chặt cổ găng tay.

  • Cách dùng: Bôi một lớp gel siêu âm thông thường lên da bệnh nhân, đặt găng tay nước lên, bôi tiếp một lớp gel lên bề mặt găng tay, đặt đầu dò lên quét.


Cách B: Sử dụng bao cao su đầy gel (Condom Gel Pad)

  • Chuẩn bị: 1 bao cao su (loại không màu, không gai), 1 chai gel siêu âm tiêu chuẩn.

  • Thực hiện:

  1. Cho gel siêu âm trực tiếp vào trong bao cao su (khoảng 2/3 dung tích bao để tạo một khối gel mềm dẻo, có độ dày khoảng 1–2 cm khi ép nhẹ).

  2. Dồn toàn bộ không khí ra ngoài và thắt nút chặt ở đầu.

  • Ưu điểm: Khối gel bọc trong bao cao su có độ đàn hồi lý tưởng, dễ uốn khuôn ôm sát các bề mặt gồ ghề (như xương gót chân, sống mũi) tốt hơn găng tay nước.

Cách C: Sử dụng túi nilon tạo hình tam giác (Triangular Water-filled Bag)

  • Thực hiện: Đổ khoảng 30–50 mL nước vào một góc của túi nilon vuông (túi ziploc hoặc túi polyethylene sạch), dồn nước về một góc nhọn tạo thành một hình chóp tam giác nhỏ rồi buộc chun lại.

  • Ứng dụng: Cách này rất hiệu quả khi cần siêu âm dẫn đường chọc kim (vascular access) ở các vùng diện tích nhỏ, giúp tối ưu góc tiếp cận của kim dưới đầu dò linear


2. Nghiên cứu về Gel Pad tự chế từ nguyên liệu tự nhiên (Mô hình thực nghiệm)

Trong các nghiên cứu về vật liệu thay thế chi phí thấp, người ta đã thử nghiệm tự đúc các miếng đệm hydrogel từ nguyên liệu tự nhiên để có cấu trúc cố định dạng miếng (giống Aquaflex) thay vì chất lỏng dạng túi:

  • Vật liệu thử nghiệm: Người ta thường dùng Xanthan gum hoặc nước ép Dưa chuột (Cucumber) phối hợp với chất tạo gel để đúc thành các miếng đệm có độ dày cố định (khoảng 7mm – 10mm).

  • Kết quả: Các nghiên cứu cho thấy đệm làm từ nền dưa chuột giữ ẩm tốt, ít bọt khí và cho độ phân giải trục (axial resolution) cũng như độ phân giải bên (lateral resolution) rất tốt, ít nhiễu hạt (speckle artifacts) hơn so với nền xanthan gum. Tuy nhiên, nhược điểm của loại đệm tự đúc này là độ bền cơ học thấp, dễ mất nước và khó bảo quản vô khuẩn lâu dài trong môi trường.


Lưu ý khi sử dụng Stand-off tự chế

  • Loại bỏ bọt khí tuyệt đối: Sóng siêu âm bị suy giảm cực kỳ mạnh khi gặp không khí. Chỉ một bong bóng nhỏ trong túi nước/gel cũng có thể làm mù hoàn toàn vùng ảnh phía sau nó.

  • Áp lực tay vừa phải: Khi đặt đầu dò lên đệm tự chế, không được ấn quá mạnh vì sẽ làm đẩy dạt nước/gel sang hai bên, làm mất đi khoảng cách "stand-off" cần thiết.

  • Vệ sinh & Nhiễm khuẩn: Các loại đệm tự chế bằng găng tay, bao cao su hay túi nước chỉ nên sử dụng một lần (single-use) cho một bệnh nhân và tuyệt đối không dùng trên các vùng da có vết thương hở, trầy xước hoặc niêm mạc để đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn.