THE ULTRASOUND JOURNAL 2026; VOL. 18:18307 DOI: 10.5826/TUJ.2026.18307
ORIGINAL RESEARCH PAPERS MATTIOLI 1885
Establishing reference values and evaluating diagnostic utility of scrotal ultrasound for azoospermia subtypes: A cross-sectional study in Guangdong, China
HERAN CAO¹,# *, ZHIXING ZHANG¹³#, LU HAN¹4, HUA NIE¹², XIAOHUA LIU¹², WEIBING QIN¹¹² 'NHC Key Laboratory of Male Reproduction and Genetics, Guangdong Provincial Reproductive Science Institute (Guangdong)
TẠP CHÍ SIÊU ÂM 2026; TẬP 18:18307 DOI: 10.5826/TUJ.2026.18307 BÀI NGHIÊN CỨU GỐC MATTIOLI 1885
Thiết lập giá trị tham chiếu và đánh giá tiện ích chẩn đoán của siêu âm bìu đối với các phân loại vô tinh: Một nghiên cứu cắt ngang tại Quảng Đông, Trung Quốc
HERAN CAO¹,# *, ZHIXING ZHANG¹³#, LU HAN¹4, HUA NIE¹², XIAOHUA LIU¹², WEIBING QIN¹¹² 1Phòng thí nghiệm trọng điểm NHC về Sinh sản và Di truyền Nam giới, Viện Khoa học Sinh sản tỉnh Quảng Đông (Bệnh viện Sinh sản tỉnh Quảng Đông), Quảng Châu 510600, Trung Quốc; 2Khoa Phòng thí nghiệm Trung tâm, Viện Khoa học Sinh sản tỉnh Quảng Đông (Bệnh viện Sinh sản tỉnh Quảng Đông), Quảng Châu, Trung Quốc; Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Viện Khoa học Sinh sản tỉnh Quảng Đông (Bệnh viện Sinh sản tỉnh Quảng Đông), Quảng Châu, Trung Quốc; Khoa Giáo dục Y khoa, Viện Khoa học Sinh sản tỉnh Quảng Đông (Bệnh viện Sinh sản tỉnh Quảng Đông), Quảng Châu, Trung Quốc. "Các tác giả này đóng góp như nhau vào công trình này.
TÓM TẮT
Bối cảnh: Vô sinh nam là một vấn đề sức khỏe quan trọng ở Đông Á, ảnh hưởng đến hơn 12 triệu nam giới, chủ yếu do vô tinh không tắc nghẽn và tắc nghẽn. Mặc dù siêu âm Doppler màu bìu được sử dụng rộng rãi để đánh giá sức khỏe sinh sản nam giới, nhưng các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện có được lấy từ các quần thể châu Âu vẫn chưa được xác thực đối với nam giới Trung Quốc. Nghiên cứu này nhằm mục đích thiết lập các giá trị tham chiếu đặc thù cho từng quần thể và đánh giá tiện ích chẩn đoán của các thông số siêu âm trong việc phân biệt các phân loại vô tinh.
Phương pháp: Chúng tôi đã tuyển chọn 424 nam giới từ 20-45 tuổi, bao gồm 245 người có tinh trùng bình thường, 135 người bị vô tinh không tắc nghẽn và 44 người bị vô tinh tắc nghẽn từ tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Tất cả những người tham gia đều được siêu âm bìu theo các giao thức tiêu chuẩn để đo thể tích tinh hoàn, kích thước mào tinh và các thông số huyết động. Phân tích tinh dịch và hồ sơ hormone cũng được thực hiện.
Kết quả: Kết quả cho thấy thể tích tinh hoàn Thể tích tinh hoàn ở nam giới khỏe mạnh từ tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc nhỏ hơn đáng kể so với giá trị tham chiếu ở châu Âu. Thể tích tinh hoàn tỷ lệ nghịch với nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) và hormone tạo hoàng thể (LH), tỷ lệ thuận với số lượng và nồng độ tinh trùng, nhưng không tỷ lệ nghịch với các yếu tố khác.


Data acquisition and ultrasound imaging
protocol
Scrotal color Doppler ultrasound (CDUS) was
performed using a GE Voluson E8 system equipped
with a 4-16 MHz linear transducer, following standardized protocols aligned with the European Academy of Andrology (EAA) recommendations. All examinations were conducted with participants in the supine position after even application of coupling gel to the scrotal skin; the probe was placed gently to avoid tissue deformation.
The imaging protocol included comprehensive as-
sessment of testicular and epididymal parameters. Testicular measurements encompassed three orthogonal dimensions: length (L), width (W), and height (H), all recorded in centimeters (cm). Testicular volume (V, in milliliters) was calculated using the following formulas:
Siêu âm Doppler màu (CDUS) vùng bìu được thực hiện bằng hệ thống GE Voluson E8 trang bị đầu dò thẳng tần số 4-16 MHz, tuân theo các quy trình chuẩn hóa phù hợp với khuyến nghị của Hiệp hội Nam khoa Châu Âu (EAA). Tất cả các ca thăm khám được thực hiện khi người tham gia ở tư thế nằm ngửa và đã được bôi đều gel dẫn âm lên da vùng bìu; đầu dò được đặt nhẹ để tránh làm biến dạng mô. Quy trình chẩn đoán hình ảnh bao gồm việc đánh giá toàn diện các thông số của tinh hoàn và mào tinh hoàn. Các số đo tinh hoàn bao gồm ba kích thước vuông góc: chiều dài (L), chiều rộng (W) và chiều cao (H), tất cả đều được ghi nhận theo đơn vị centimet (cm). Thể tích tinh hoàn (V, tính bằng mililit) được tính toán dựa trên các công thức sau:
protocol
Scrotal color Doppler ultrasound (CDUS) was
performed using a GE Voluson E8 system equipped
with a 4-16 MHz linear transducer, following standardized protocols aligned with the European Academy of Andrology (EAA) recommendations. All examinations were conducted with participants in the supine position after even application of coupling gel to the scrotal skin; the probe was placed gently to avoid tissue deformation.
The imaging protocol included comprehensive as-
sessment of testicular and epididymal parameters. Testicular measurements encompassed three orthogonal dimensions: length (L), width (W), and height (H), all recorded in centimeters (cm). Testicular volume (V, in milliliters) was calculated using the following formulas:
Siêu âm Doppler màu (CDUS) vùng bìu được thực hiện bằng hệ thống GE Voluson E8 trang bị đầu dò thẳng tần số 4-16 MHz, tuân theo các quy trình chuẩn hóa phù hợp với khuyến nghị của Hiệp hội Nam khoa Châu Âu (EAA). Tất cả các ca thăm khám được thực hiện khi người tham gia ở tư thế nằm ngửa và đã được bôi đều gel dẫn âm lên da vùng bìu; đầu dò được đặt nhẹ để tránh làm biến dạng mô. Quy trình chẩn đoán hình ảnh bao gồm việc đánh giá toàn diện các thông số của tinh hoàn và mào tinh hoàn. Các số đo tinh hoàn bao gồm ba kích thước vuông góc: chiều dài (L), chiều rộng (W) và chiều cao (H), tất cả đều được ghi nhận theo đơn vị centimet (cm). Thể tích tinh hoàn (V, tính bằng mililit) được tính toán dựa trên các công thức sau:
The Ellipsoid formula: V = L × W × H ×0.52;
The Lambert formula: V = L × W × H × 0.71;
The Hansen formula: V = L × W × H × 0.52 (The Hansen formula, as implemented in our study, used the maximal dimensions and a constant of 0.52).
Epididymal evaluation followed a segmental measurement protocol: the caput was assessed by measuring the head-to-base distance in the maximal longitudinal section, while the corpus and cauda were evaluated on the same longitudinal plane by recording their anteroposterior
diameters.
Hemodynamic parameters, including peak systolic velocity and resistive index, were also systematically recorded. To ensure measurement consistency and diagnostic reliability, all examinations wereconducted by two experienced sonographers blinded to group assignment. Prior to study commencement, both operators underwent joint training sessions on standardized EAA operating procedures. Throughout the data collection period, they performed periodic
simultaneous scans and measurement comparisons on initial cases to calibrate techniques and establish consensus on anatomical landmarks. All images were independently analyzed, with any discrepancies resolved through consensus review or consultation with a senior andrologist.
Complementary assessments included semen
analysis performed according to WHO 2021 guide-
lines (evaluating volume, pH, concentration, motility, and morphology) and serum hormone measurements (FSH, LH, and testosterone) via electrochemiluminescence immunoassay, ensuring comprehensive multimodal evaluation of reproductive parameters.
Công thức Hansen, được áp dụng trong nghiên cứu , sử dụng các kích thước tối đa và một hằng số là 0,52.
Việc đánh giá mào tinh hoàn tuân theo quy trình đo đạc theo từng đoạn: phần đầu mào tinh (caput) được đánh giá bằng cách đo khoảng cách từ đỉnh đến đáy trên mặt cắt dọc có kích thước lớn nhất, trong khi phần thân (corpus) và phần đuôi (cauda) được đánh giá trên cùng mặt phẳng dọc đó bằng cách ghi lại đường kính trước-sau của chúng.
Các thông số huyết động, bao gồm vận tốc tâm thu đỉnh và chỉ số trơ kháng, cũng được ghi nhận một cách hệ thống. Để đảm bảo tính nhất quán trong đo đạc và độ tin cậy của chẩn đoán, tất cả các ca thăm khám đều được thực hiện bởi hai chuyên gia siêu âm giàu kinh nghiệm, không biết thông tin về việc phân nhóm nghiên cứu. Trước khi bắt đầu nghiên cứu, cả hai người thực hiện đã tham gia các buổi đào tạo chung về quy trình vận hành siêu âm mào tinh hoàn (EAA) chuẩn hóa. Trong suốt giai đoạn thu thập dữ liệu, họ đã thực hiện định kỳ các ca siêu âm đồng thời và so sánh kết quả đo đạc trên các ca bệnh ban đầu để hiệu chỉnh kỹ thuật và thống nhất về các mốc giải phẫu. Tất cả hình ảnh đều được phân tích độc lập; mọi sự khác biệt đều được giải quyết thông qua việc xem xét thống nhất hoặc tham vấn ý kiến của một chuyên gia nam học cấp cao.
Các đánh giá bổ sung bao gồm phân tích tinh dịch đồ theo hướng dẫn của WHO năm 2021 (đánh giá thể tích, pH, mật độ, độ di động và hình thái) và đo nồng độ hormone huyết thanh (FSH, LH và testosterone) bằng phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA), nhằm đảm bảo đánh giá toàn diện và đa phương thức các thông số sinh sản.
KẾT LUÂN
Nghiên cứu đã thiết lập các giá trị tham chiếu chuẩn hóa bằng siêu âm Doppler màu (CDUS) vùng bìu cho các chỉ số của tinh hoàn và mào tinh hoàn trên một nhóm nam giới Trung Quốc có khả năng sinh sản tại tỉnh Quảng Đông.
Kết quả cho thấy thể tích tinh hoàn và kích thước mào tinh hoàn ở nhóm này nhỏ hơn đáng kể so với các tiêu chuẩn hiện hành của châu Âu; điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng các tiêu chí chẩn đoán đặc thù cho từng quần thể nhằm tránh sai lệch trong phân loại bệnh. Mối tương quan nghịch đáng kể giữa thể tích tinh hoàn và nồng độ FSH/LH trong huyết thanh củng cố vai trò của chỉ số này như một dấu ấn sinh học đáng tin cậy, không xâm lấn để đánh giá chức năng ống sinh tinh và sự toàn vẹn của trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn.
Hơn nữa, nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa thể tích tinh hoàn và đường kính phần đầu mào tinh hoàn trong việc phân biệt các thể bệnh vô tinh, cụ thể là tình trạng giảm đáng kể thể tích tinh hoàn ở nhóm vô tinh không do tắc nghẽn (NOA) và giãn rộng phần đầu mào tinh hoàn ở nhóm vô tinh do tắc nghẽn (OA). Những phát hiện dựa trên kỹ thuật CDUS này có thể giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các thủ thuật chẩn đoán xâm lấn như sinh thiết tinh hoàn, mang lại giá trị lâm sàng tiềm năng, đặc biệt là trong việc tránh các can thiệp không cần thiết đối với bệnh nhân OA. Công trình này cung cấp các giá trị tham chiếu đặc thù quan trọng để hoàn thiện quy trình đánh giá vô sinh nam ở quần thể người Trung Quốc tại tỉnh Quảng Đông, đồng thời chứng minh vai trò ngày càng quan trọng của CDUS trong thực hành nam học.
KẾT LUÂN
Nghiên cứu đã thiết lập các giá trị tham chiếu chuẩn hóa bằng siêu âm Doppler màu (CDUS) vùng bìu cho các chỉ số của tinh hoàn và mào tinh hoàn trên một nhóm nam giới Trung Quốc có khả năng sinh sản tại tỉnh Quảng Đông.
Kết quả cho thấy thể tích tinh hoàn và kích thước mào tinh hoàn ở nhóm này nhỏ hơn đáng kể so với các tiêu chuẩn hiện hành của châu Âu; điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng các tiêu chí chẩn đoán đặc thù cho từng quần thể nhằm tránh sai lệch trong phân loại bệnh. Mối tương quan nghịch đáng kể giữa thể tích tinh hoàn và nồng độ FSH/LH trong huyết thanh củng cố vai trò của chỉ số này như một dấu ấn sinh học đáng tin cậy, không xâm lấn để đánh giá chức năng ống sinh tinh và sự toàn vẹn của trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn.
Hơn nữa, nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa thể tích tinh hoàn và đường kính phần đầu mào tinh hoàn trong việc phân biệt các thể bệnh vô tinh, cụ thể là tình trạng giảm đáng kể thể tích tinh hoàn ở nhóm vô tinh không do tắc nghẽn (NOA) và giãn rộng phần đầu mào tinh hoàn ở nhóm vô tinh do tắc nghẽn (OA). Những phát hiện dựa trên kỹ thuật CDUS này có thể giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các thủ thuật chẩn đoán xâm lấn như sinh thiết tinh hoàn, mang lại giá trị lâm sàng tiềm năng, đặc biệt là trong việc tránh các can thiệp không cần thiết đối với bệnh nhân OA. Công trình này cung cấp các giá trị tham chiếu đặc thù quan trọng để hoàn thiện quy trình đánh giá vô sinh nam ở quần thể người Trung Quốc tại tỉnh Quảng Đông, đồng thời chứng minh vai trò ngày càng quan trọng của CDUS trong thực hành nam học.
Cách đo tinh hoàn và mâu phụ




