Tổng số lượt xem trang

Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

LAD-NASH Score và FAST Score CHẨN ĐOÁN NGUY CƠ MASLD

The LAD-NASH score uses multiparameter ultrasound to determine the risk of MASH: a direct comparison with the FAST score. LAD-NASH versus FAST for high-risk MASH patients.

Kim Seung-seob Sunyoung Lee Jae Seung Lee,Min Young Lee 

Department of Diagnostic Imaging and Institute of Diagnostic Imaging Research, Severance Hospital, Yonsei University School of Medicine, Seoul

Accepted May 27, 2026

Copyright © 2026 Korean Society of Ultrasound Medicine (KSUM). 





 SUMMARY
Non-invasive scoring systems have been proposed to identify patients at risk for metabolic disorder-associated fatty liver disease (MASH) who may benefit from pharmacological therapy. The LAD-NASH score (a combined model of attenuation coefficient, dispersion gradient, and liver stiffness for the determination of non-alcoholic fatty liver disease), a multiparameter ultrasound-based (US) model combining attenuation coefficient, dispersion gradient, and liver stiffness to determine non-alcoholic fatty liver disease, has been recently developed for this purpose. This study aimed to validate the LAD-NASH score for determining MASH risk in patients with metabolic disorder-associated fatty liver disease (MASLD) confirmed by biopsy and compare its diagnostic efficacy with 
FibroScan-aspartate aminotransferase (FAST) score. This study enrolled consecutive patients who underwent multiparametric ultrasound and liver biopsy on the same day from February 2023 to April 2024. At-risk MASH was defined as MASH confirmed by biopsy with a MASLD activity score of 24 and fibrosis stage >F2. Diagnostic efficacy of LAD-NASH and FAST scores was assessed using the area under the recipient activity characteristic curve (AUROC).

A total of 70 patients diagnosed with MASLD by biopsy were included in the study (mean age 44 years; 34 male; mean body mass index 28.7 kg/m²; MASH risk 27.1%). LAD-NASH and FAST scores showed comparable diagnostic efficacy in determining MASH risk (AUROC, 0.740; 95% confidence interval [CI], 0.621 to 0.838 vs. 0.739; 95% CI, 0.621 to 0.837; P=0.995). Using an exclusion threshold of ≤0.264, the LAD-NASH score showed 100% sensitivity and 100% negative predictive value for MASH risk. LAD-NASH and FAST scores demonstrated comparable diagnostic efficacy in determining MASH risk. Because it is based solely on multiparameter ultrasound, the LAD-NASH score may be a useful non-invasive exclusion tool for risk assessment MASH.

Keywords: Elastography ultrasound, Non-alcoholic fatty liver disease, Non-alcoholic steatohepatitis



Thứ Hai, 31 tháng 8, 2026

VỀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BUỒNG TRỨNG VÀ XU HƯỚNG NỘI TIẾT CHUYỂN HÓA PHỤ NỮ

 1. Bản tóm tắt chung: Tài liệu phân tích các tiến bộ trong chẩn đoán ung thư buồng trứng và bước ngoặt về thuật ngữ bệnh lý phụ khoa toàn cầu. 

Trọng tâm lâm sàng khẳng định vai trò phối hợp giữa chỉ số CA125 và siêu âm (USG) để tối ưu hóa khả năng sàng lọc và phân biệt các khối u phần phụ. Một thay đổi mang tính lịch sử đã được thiết lập vào ngày 12/05/2026: Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) chính thức được đổi tên thành Hội chứng Nội tiết Chuyển hóa Buồng trứng (PMOS). Quyết định này, được công bố trên tạp chí The Lancet, chuyển đổi nhận thức từ một bệnh lý khu trú tại buồng trứng sang một rối loạn chuyển hóa đa hệ thống. Cuối cùng, tài liệu xem xét tác động của chiến tranh và nghèo đói — những vấn đề y tế công cộng có thể phòng ngừa nhưng đang trực tiếp làm suy giảm hạ tầng y tế và sức khỏe sinh sản bền vững.

2.Chỉ số CA125: Vai trò lâm sàng và các yếu tố ảnh hưởng

CA125 là một glycoprotein,  là chất chỉ điểm khối u có độ chính xác cao đối với các khối u biểu mô không nhầy của buồng trứng. Trong thực hành lâm sàng, ngưỡng giá trị bình thường được quy ước là <35 UI/ml.

Phân loại nguyên nhân tăng chỉ số CA125:

Nhóm ác tính:

Ung thư buồng trứng: Hiện diện ở 50-70% bệnh nhân. Đặc biệt, nếu chỉ số vượt ngưỡng 65 UI/ml, giá trị tiên đoán u ác tính đạt tới 90%.

Các bệnh lý ung thư khác: Ung thư tử cung, phổi, tuyến tụy, vú, đại trực tràng, ống dẫn trứng và biểu mô phúc mạc.

Nhóm lành tính và sinh lý:

Trạng thái sinh lý: Chu kỳ kinh nguyệt hoặc thai kỳ. Trong tam cá nguyệt đầu tiên, nồng độ CA125 có thể dao động mạnh từ 16-268 UI/ml, sau đó giảm dần ở các giai đoạn sau.

Bệnh lý phụ khoa: Lạc nội mạc tử cung, u nang buồng trứng, viêm phần phụ, viêm nhiễm âm đạo.

Bệnh lý hệ thống: Viêm gan, viêm tụy, viêm phúc mạc, viêm màng trong tim.

 Quy trình xét nghiệm: Mẫu máu được thu thập qua tĩnh mạch. Để chẩn đoán xác định, cần theo dõi động thái biến đổi của chỉ số này trong khoảng 2 tuần đến 1 tháng thay vì chỉ dựa vào một kết quả đơn lẻ.




3.Phân tích so sánh các phương pháp chẩn đoán khối u buồng trứng

Dữ liệu tổng hợp từ các nghiên cứu của Sarkar và Jafari-Shobeiri cung cấp đối chiếu về hiệu quả của các công cụ chẩn đoán hiện nay: 

CA125 vs. HE4 & ROMA: Mặc dù HE4 và thuật toán ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) là các công cụ hứa hẹn, dữ liệu cho thấy chúng không làm tăng đáng kể khả năng phát hiện bệnh so với CA125 đơn lẻ. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của CA125, HE4 và ROMA lần lượt là 82,4%, 84,1% và 82,4%, cho thấy sự tương đương về giá trị chẩn đoán.

CA125 vs. Siêu âm (USG): Siêu âm được khẳng định là phương pháp tốt hơn trong việc phân biệt bản chất khối u. Trong khi CA125 có xu hướng nhạy hơn nhưng dễ dương tính giả do các yếu tố phụ khoa lành tính, siêu âm cung cấp độ đặc hiệu và độ chính xác tổng thể cao hơn.



4. Chuyển dịch khái niệm: Từ PCOS sang PMOS (Tháng 5/2026)

Sự thay đổi tên gọi từ Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) sang Hội chứng Nội tiết Chuyển hóa Buồng trứng (PMOS) là kết quả của một tiến trình đồng thuận toàn cầu nhằm phản ánh chính xác bản chất sinh lý bệnh.

Lý do thay đổi và tính liên tục

Polyendocrine (Đa nội tiết): Khẳng định sự tương tác phức tạp giữa tình trạng cường androgen (từ buồng trứng và tuyến thượng thận), bất thường thần kinh nội tiết (tăng LH) và tình trạng kháng insulin (hiện diện ở 85% bệnh nhân).

Metabolic (Chuyển hóa): Nhận diện các nguy cơ chinh gồm béo phì trung tâm, rối loạn dung nạp glucose, đái tháo đường típ 2 và các biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ).

Ovarian (Buồng trứng): Giữ vai trò là cơ quan biểu hiện đặc trưng với sự gián đoạn trưởng thành nang noãn và rối loạn chức năng nội tiết.

Tiêu chuẩn chẩn đoán và Điều trị

Tiêu chuẩn chẩn đoán vẫn tuân thủ khung Rotterdam (2/3 tiêu chuẩn về cường androgen, rối loạn phóng noãn và hình ảnh buồng trứng đa nang/AMH cao). Trong điều trị hiếm muộn, phác đồ hiện đại ưu tiên kỹ thuật "Trữ phôi toàn bộ" (freeze-all) nhằm kiểm soát tuyệt đối nguy cơ quá kích buồng trứng — một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân PMOS.




5. Tác động của yếu tố ngoại cảnh đến sức khỏe sinh sản phụ nữ

Dưới góc độ y tế công cộng, chiến tranh và nghèo đói được định nghĩa là "những điều kiện bất thường do con người tạo ra" và là "những vấn đề sức khỏe công cộng có thể phòng ngừa được".

Hệ quả trực tiếp: Chiến tranh phá hủy hạ tầng y tế cốt lõi (bệnh viện, phòng xét nghiệm), gây ra sự tháo chạy của đội ngũ chuyên gia, dẫn đến gián đoạn dịch vụ chăm sóc sản phụ khoa.

Gánh nặng bệnh tật: Tình trạng này làm gia tăng bạo lực tình dục, mang thai ngoài ý muốn và các biến chứng thai sản không được kiểm soát.

Thống kê lâm sàng: Các xung đột quân sự kéo dài có thể rút ngắn tuổi thọ trung bình hơn 2 năm. Chiến tranh kéo dài 5 năm làm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi lên thêm 13%. Phụ nữ và trẻ em gái chiếm tới 47% tổng số người tị nạn toàn cầu, đối mặt với sự thiếu hụt trầm trọng về quyền con người và an sinh y tế.

6. Kết luận và Khuyến nghị y khoa

Phối hợp chẩn đoán: Khuyến nghị kết hợp CA125 và siêu âm để tận dụng độ nhạy của dấu hiệu sinh học và độ đặc hiệu của hình ảnh học trong sàng lọc ung thư buồng trứng.

Theo dõi động thái: Không kết luận ung thư dựa trên một kết quả CA125 đơn lẻ. Cần đánh giá lại sau 2-4 tuần để loại trừ các biến đổi sinh lý hoặc viêm nhiễm lành tính.

Quản trị PMOS toàn diện: Cần thay đổi tư duy điều trị từ tập trung vào buồng trứng sang kiểm soát hệ thống chuyển hóa (cân nặng, đường huyết, tim mạch) cho bệnh nhân PMOS.

Cá thể hóa ART: Trong hỗ trợ sinh sản, việc áp dụng phác đồ an toàn như "Trữ phôi toàn bộ" là tiêu chuẩn dự phòng biến chứng cho nhóm bệnh nhân rối loạn nội tiết chuyển hóa, nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS), đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân PMOS.

Chủ Nhật, 30 tháng 8, 2026

Madelung Disease

 Bệnh Madelung – nơi kiến trúc sinh học bị lỗi, biến mô mỡ thành một mạng lưới thâm nhiễm, giam cầm cơ thể trong biến dạng.


Không phải là béo phì thông thường: Bản chất của một rối loạn chuyển hoá.

Bệnh Madelung (u mỡ đa đối xứng hay hội chứng Launois-Bensaude) hoàn toàn khác biệt với tình trạng tích mỡ do ăn uống quá độ. Đây là một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp, nơi các tế bào mỡ tăng sinh không kiểm soát mang đặc tính sinh học kỳ lạ.

Y học đã phát hiện ra mô mỡ trong bệnh Madelung có những đặc điểm tương đồng với mô mỡ nâu – loại mỡ chuyên biệt để sinh nhiệt, vốn thường biến mất sau thời kỳ sơ sinh. Sự xuất hiện lại bất thường của loại mỡ này, kết hợp với rối loạn chức năng ty thể , khiến mỡ tích tụ lại, thay vì bị đốt cháy.

Căn bệnh này xảy ra ở nam giới, đặc biệt là ở vùng Địa Trung Hải (như Ý) với tỷ lệ mắc lên tới 1/25.000. Thống kê cho thấy nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ từ 15:1 đến 30:1 so với nữ giới. Dựa trên vị trí xuất hiện, y học phân loại bệnh thành 5 nhóm  chinh:





Vì sao it xảy ra ở nữ giới 

Bệnh Madelung (u mỡ đa đối xứng) rất hiếm gặp ở nữ giới vì  bệnh này có  liên hệ đặc biệt với tình trạng lạm dụng rượu bia trong thời gian dài, một thói quen có tỷ lệ cao vượt trội ở nam giới trung niên. 
Thống kê y học cho thấy tỷ lệ nam giới mắc bệnh so với nữ giới dao động từ 15:1 đến 30:1. [1, 2, 3, 4, 5]

Dù cơ chế bệnh sinh chính xác vẫn chưa  sáng tỏ, các lý do cốt lõi khiến nữ giới ít bị ảnh hưởng bởi hội chứng này bao gồm: [6]
Tần suất tiêu thụ rượu bia thấp: Trên 60% – 90% ca mắc Madelung được ghi nhận ở người có tiền sử nghiện rượu nặng lâu năm. Phụ nữ thường ít lạm dụng rượu bia hơn đàn ông, do đó giảm đi yếu tố kích hoạt bệnh quan trọng nhất. [1, 3]

Tác động của rượu lên chuyển hóa mỡ: Chất cồn trong rượu phá hủy ty thể và cản trở quá trình phân giải mỡ (lipolysis) thông qua hệ adrenergic. Khi không uống rượu nhiều, cơ thể nữ giới ít bị rối loạn enzyme chuyển hóa lipid theo cơ chế này. [4, 7]

Yếu tố nội tiết tố (Hormone): Sự khác biệt về nội tiết tố nữ (như estrogen) có vai trò điều hòa cách phân phối và lưu trữ mô mỡ, giúp bảo vệ cơ thể trước sự tăng sinh tế bào mỡ vô tổ chức ở các vùng đặc trưng như cổ, vai và thân trên. [8, 9]

Cơ chế di truyền và enzyme: Thể bệnh Madelung không do rượu thường liên quan đến đột biến gen di truyền (như DNA ty thể). Những khiếm khuyết di truyền đặc hiệu này cũng được ghi nhận xảy ra phổ biến hơn ở nam giới. [4, 6]

Mối liên hệ mật thiết với rượu 


Rượu  là chất xúc tác,  và châm ngòi cho sự bùng phát của Madelung. Khoảng 60-90% bệnh nhân có tiền sử lạm dụng rượu mãn tính. Rượu làm gián đoạn quá trình phân giải mỡ (lipolysis), đồng thời tấn công trực tiếp vào ty thể, khiến quá trình trao đổi chất tại chỗ hoàn toàn tê liệt.

"Lạm dụng rượu, đặc biệt là rượu vang đỏ, đã được xác định là một yếu tố nguy cơ đáng kể cho sự phát triển của bệnh Madelung."

Sự tàn phá của cồn khiến các tế bào mỡ trở nên

"trơ" với các hormone điều hòa tự nhiên của cơ thể, 

trở thành những khối u mỡ không thể biến mất  qua việc giảm cân hay tập luyện.


Khi mỡ trở thành "chiếc lồng" giam cầm cơ thể 


Trái ngược với suy nghĩ mỡ chỉ gây mất thẩm mỹ, trong bệnh Madelung, mỡ là một thực thể xâm lấn.

Khi các khối u mỡ vùng cổ (thường được gọi là

"Vòng cổ Madelung") phát triển, chúng siết chặt thực quản và khí quản, gây ra các triệu chứng chức năng nghiêm trọng: khó nuốt, khàn tiếng, khó thở và hội chứng ngưng thở khi ngủ.


Kỳ lạ hơn, mỡ có thể xuất hiện ở những vị trí gây ám ảnh tâm lý nặng nề như lưỡi (gây lưỡi to) hoặc vùng bìu. Tại bìu, căn bệnh này tạo ra "hội chứng dương vật ẩn" (hidden penis syndrome), gây đau đớn khó chấn đoán. 


 Nguy cơ nhầm lẫn Madelung với Liposarcoma (ung thư biểu mô mỡ).




Để giải mã phải dùng đến các xét nghiệm phân tử như nhuộm hóa mô miễn dịch MDM2/CDK4 và kỹ thuật FISH để tìm kiếm sự khuếch đại gen. Chỉ khi các dấu ấn phân tử này âm tính, bệnh nhân mới thoát nguy cơ ung thư.



 


Nghịch lý phẫu thuật: Rủi ro 


Điều trị  phẫu thuật Madelung là lựa chọn duy nhất để giải áp cơ thể khỏi  chèn ép, nhưng là một thách thức đối với các phẫu thuật viên.




Khác với u mỡ thông thường có vỏ bọc rõ ràng, mỡ Madelung là loại không có bao xơ (non-encapsulated).  có tính chất thâm nhiễm (infiltrative), len lỏi và quấn chặt lấy các mạch máu, dây thần kinh. Đặc biệt tại vùng mặt và cổ, phẫu thuật viên luôn phải đối mặt với rủi ro làm tổn thương nhánh hàm dưới của dây thân kinh mặt (marginal mandibular branch), có thể gây liệt mặt vĩnh viễn cho bệnh nhân. 

Sau tất cả những nỗ lực cắt bỏ, tái phát vẫn luôn xảy ra. Tỷ lệ tái phát sau hút mỡ lên tới 95%. 


Một câu hỏi : Liệu đang chữa trị tận gốc, hay chỉ đang xư lý tạm thời những hậu quả của hê thông chuyển hóa đã hỏng?



Sự thật : Mỡ không giết người, nhưng lối sống thì có


Bản thân các khối mỡ Madelung hiếm khi là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong. Cái chết thường đến từ các biến chứng hệ thống đi kèm với lối sống lạm dụng rượu và


Tiểu đường và kháng insulin.

Xơ gan và suy gan.

Bệnh đa dây thần kinh ngoại biên.

Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.


Một trường hợp lâm sàng điển hình là bệnh nhân nam 61 tuổi người Nhật Bản, người đã trải qua 3 lần phẫu thuật cắt bỏ tổng cộng 4kg mỡ trong suốt 12 năm. Cuối cùng qua đời vì ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) dẫn đến sốc xuất huyết. Đây là minh chứng rõ ràng nhất: mỡ Madelung có thể chỉ là phần nổi của một tảng băng chìm đầy rẫy những tổn thương nội tạng nghiêm trọng.




Kết luận: Bài học từ sự biến đổi tế bào


Bệnh Madelung không chỉ là một hội chứng y khoa hiếm gặp, mà còn là một lời cảnh báo về "trí nhớ tế bào".  Rượu,  sinh hoạt không lành mạnh - đều  âm thầm định hình lại cách các tế bào mỡ vận hành.

Dù y học đã có thể can thiệp ( bằng phẫu thuật hay những xét nghiệm gen phức tạp,....) nhưng chìa khóa vẫn nằm ở việc cai rượu và quản lý sức khỏe chuyển hóa. 


Madelung  cho chúng ta một câu hỏi : Khi cơ thể đã bắt đầu tự xây nên những "chiếc lồng" từ chính mô mỡ của nó, liệu chúng ta có thể thay đổi gì trước khi quả muộn?






PCOS PMOS and POSITIVE CA 125

 Khi "Đa nang" không chỉ là chuyện của Buồng trứng: Hiểu đúng để sống tỉnh táo

Trong y khoa, có một nghịch lý thường xuyên xảy ra: những con số và tên gọi đôi khi khiến phụ nữ lo âu hơn đến sức khỏe. Khi nghe đến "u nang" hay thấy chỉ số CA125 tăng vọt, phản xạ tự nhiên là nghĩ đến những điều xấu nhất. Tuy nhiên, góc nhìn y khoa hiện đại đang có những dịch chuyển quan trọng, giúp hiểu rằng các chỉ số này là những tín hiệu cần được giải mã đúng cách.

1. Tạm biệt PCOS, chào mừng PMOS – Một cuộc "thay tên đổi họ" lịch sử

Vào tháng 5/2026, Tổ chức Y tế Thế giới và các hiệp hội quốc tế đã chính thức đổi tên Hội chứng Buồng trứng đa nang (PCOS) thành Hội chứng Nội tiết Chuyển hóa Buồng trứng (PMOS). Sự thay đổi này là một bước tiến nhằm sửa chữa những hiểu lầm kéo dài hàng thập kỷ. Tên gọi cũ "đa nang" thường gợi hình ảnh những khối u nguy hiểm, nhưng thực tế siêu âm chỉ cho thấy là sự ngưng trệ phát triển nang noãn, không phải là u nang bệnh lý.






Quan trọng  hơn việc đổi tên sang PMOS
(Polyendocrine Metabolic Ovarian Syndrome) giúp xóa bỏ ý nghī phụ nữ cảm thấy  như những "cỗ máy sinh sản lỗi" (broken baby-makers), tạo ra áp lực tâm lý lên khả năng thụ thai. PMOS đã trả lại đúng bản chất của hội chứng: đây là một rối loạn nội tiết và chuyển hóa toàn thân, khẳng định rằng những khó khăn về cân nặng, năng lượng hay tim mạch của phụ nữ là hoàn toàn có cơ sở khoa học.


2. CA125 tăng không chỉ báo tin dữ
Chỉ số CA125 thường được coi là có ý nghĩa ung thư buồng trứng, khiến hoảng loạn khi thấy con số này vượt ngưỡng 35 Ul/ml. Thực tế, CA125 là một glycoprotein tăng do nhiều yếu tố sinh lý bình thường như kỳ kinh nguyệt hoặc mang thai (đặc biệt là 3 tháng đầu với mức dao động từ 16 đến 268 Ul/ml). Các tình trạng lành tính như lạc nội mạc tử cung, viêm gan hay viêm tụy cũng có thể khiến chỉ số này gia tăng tạm thời.


Tuy nhiên, cần tỉnh táo hơn về các ngưỡng con số. Trong khi mức 35-65 Ul/ml được coi là "vùng xám" cần theo dõi thêm, thì một giá trị vượt trên 65 Ul/ml mang sức nặng cảnh báo lớn hơn với tiên lượng ác tính có thể lên tới 90%. Thường cần theo dõi sự biến đổi của chỉ số này trong vòng 2 tuần đến 1 tháng để loại trừ các yếu tố nhiễu trước khi cho kết luận cuối cùng.

"30-50% bệnh nhân ung thư buồng trứng có nồng độ CA 125 không cao."
Trích dẫn này nhắc nhở rằng CA125 là một chỉ số phức tạp trong chẩn đoán, không khẳng định tuyệt đối., không phải là một con số quyết định. Chỉ là một mắt xích trong quy trình chẩn đoán.

3. Khi siêu âm vượt qua xét nghiệm máu
Trong việc tầm soát khối u buồng trứng, siêu âm   chứng minh ưu thế so với các xét nghiệm máu đơn thuần. Nếu xét nghiệm máu chỉ đo lường nồng độ protein hòa tan, thì siêu âm  quan sát trực tiếp cấu trúc, hình dạng và tính chất của khối u. Chính khả năng này giúp siêu âm đạt độ đặc hiệu lên tới 95.4% và độ chính xác 88% trong việc phân biệt u lành và u ác.




Ngược lại, độ chính xác của CA125 chỉ dừng lại ở mức 76% do dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố viêm nhiễm khác trong cơ thể. Do đó, hiện nay ưu tiên sử dụng siêu âm như một công cụ sàng lọc hàng đầu và mang tính quyết định hơn. CA125 lúc này chỉ đóng vai trò  hỗ trợ, giúp củng cố thêm bằng chứng cho siêu âm.

4. HE4 và ROMA – Để bù đắp những thiếu sót của CA125

Hiện nay thường sử dụng thêm marker HE4 và thuật toán ROMA. HE4 là một loại protein có độ nhạy cao hơn trong phát hiện ung thư, trong khi ROMA là một thuật toán tính toán nguy cơ dựa trên sự kết hợp của cả HE4, CA125 và tình trạng mãn kinh.

Việc kết hợp này mang lại hiệu quả dự báo chính xác hơn, giúp giảm thiểu những phẫu thuật không cần thiết cho các khối u lành tính. Đồng thời, xét nghiệm bộ đôi này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình chẩn đoán. 




5. Nhìn xa hơn buồng trứng đa nang – Câu chuyện về chuyển hóa
Khi gọi  đúng là PMOS, mục tiêu điều trị  không còn bó hẹp trong việc kích thích rụng trứng hay hỗ trợ sinh sản. Gốc rễ của vấn đề là hệ thống chuyển hóa, với những nguy cơ tiềm ẩn như béo phì, đái tháo đường type 2 và các bệnh lý tim mạch dài hạn. Việc quá tập trung vào triệu chứng tại buồng trứng đôi khi khiến quên đi  tổng thể về sức khỏe bản thân.
Chính vì vậy, quản lý lối sống luôn là biện pháp trước tiên và quan trọng hơn bất kỳ loại thuốc nội tiết nào:
Điều chỉnh chế độ ăn uống và vận động để kiểm soát tình trạng kháng insulin.
Quản lý cân nặng để giảm áp lực lên hệ thống nội tiết toàn thân.
Chủ động kiểm soát đường huyết và huyết áp để bảo vệ trái tim về lâu dài.

Lời kết: Định vị lại lối sống
Y học hiện đại đang trở nên chính xác và bớt gây lo ngai hơn nếu hiểu đúng bản chất của các chỉ số và tên gọi. Những tín hiệu mà cơ thể gửi đi thông qua kết quả xét nghiệm không phải gây hoảng sợ, mà để trao quyền tự chủ trong việc chăm sóc bản thân.
Nếu cơ thể đang gửi tín hiệu qua các con số, sẽ chọn đối phó với triệu chứng hay  thay đổi tận gốc lối sống ? PMOS hay CA125 là cơ hội để bắt đầu một hành trình sống lành mạnh, tỉnh táo và yêu thương bản thân đúng cách hơn.



COLLAGEN MILK and POSITIVE CA 72-4

 


 
Sữa Collagen và Chỉ số Ung thư: Khi "Thực phẩm bổ sung" khiến bác sĩ cũng phải giật mình

1. Lời mở đầu: Một nghịch lý sức khỏe

Trong kỷ nguyên của "vẻ đẹp từ bên trong", collagen thủy phân đã trở thành một thứ "nghi thức" hằng ngày của hàng triệu người.  Uống collagen với lòng tin về một làn da không tuổi và xương khớp dẻo dai. Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu chính thói quen "sống lành mạnh" này lại tạo ra một "bóng ma" trong chẩn đoán y khoa, khiến bạn đối mặt với nỗi ám ảnh về ung thư?

 Đây không phải là giả thuyết, mà là một trường hợp đã xảy ra với một vị bác sĩ 68 tuổi tại Việt Nam (Case 923 từ Medic Medical Center) – người đã vô tình rơi vào một "mê cung" xét nghiệm chỉ vì ly sữa bổ sung hằng ngày. 


2.Điểm tin cậy: Case 923 - Khi "người trong kịch bản" lại là người trong ngành
Bệnh nhân trong câu chuyện này có một hồ sơ khiến bất cứ ai cũng phải lưu tâm: là một bác sĩ nam, 68 tuổi, có lối sống kỷ luật. Trong suốt một năm, ông đều đặn uống sữa collagen thủy phân (hydrolyzed collagen milk). Điều quan trọng cần nhấn mạnh ở đây: loại sữa này được xác nhận không chứa biotin — một hoạt chất vốn nổi tiếng là " gây nhiễu" kinh điển trong các xét nghiệm máu.
Khi chỉ số CA 72-4  thường dùng để tầm soát ung thư dạ dày và buồng trứng vọt lên ngưỡng dương tính, vị bác sĩ này đã phải trải qua một hành trình tầm soát gắt gao để tìm kiếm khối u ẩn nấp:

Chụp CT toàn thân: Phát hiện một nốt ở phổi trái, một nang nhỏ và sỏi ở thận phải, cùng túi thừa đại tràng.
Nội soi dạ dày: Kết quả hoàn toàn bình thường.
Nội soi đại tràng và sinh thiết: Phát hiện một polyp đại tràng với kết luận giải phẫu bệnh:
"TUBULAR ADENOMA WITH MILD INTESTINAL DYSPLASIA (D12)"
Dù kết quả sinh thiết cho thấy một u tuyến ống với nghịch sản nhẹ (một tổn thương tiền ung thư phổ biến), nó vẫn không đủ để giải thích một cách thuyết phục cho sự biến động bất thường của chỉ số CA 72-4 trong máu của một người am hiểu y học như ông.

3. Sự thật bất ngờ: Khi "ảo ảnh y khoa" biến mất sau 72 giờ

Bước ngoặt của ca lâm sàng này chỉ thực sự xuất hiện khi vị bác sĩ quyết định thực hiện một thử nghiệm: ngừng uống sữa collagen. Kết quả thu được ở lần xét nghiệm thứ ba sau đúng 3 ngày ngưng sử dụng đã cho thấy chỉ số CA 72-4 đã xuống mức bình thường (< 8.20 U/mL).
Đây chính là một "ảo ảnh y khoa" (medical mirage). Chỉ số CA 72-4 tăng cao thường khiến bệnh nhân và bác sĩ lập tức nghĩ đến mắc phải ung thư đường tiêu hóa. Tuy nhiên, trường hợp này chứng minh rằng một sản phẩm làm đẹp tưởng như lành tính lại có thể can thiệp vào kết quả xét nghiệm, tạo ra một báo động giả đầy tốn kém và lo âu.

4. Góc nhìn khoa học: CA 72-4 và những "báo động giả" thường gặp
Tại sao CA 72-4 lại dễ "nhảy số" đến thế? Theo nghiên cứu của Trapé (2024), có một danh sách dài các tình trạng lành tính có thể đẩy chỉ số này lên cao mà không liên quan đến ác tính:
Bệnh đường tiêu hóa hoặc tim mạch: 5%
Bệnh gan: 4%
Viêm tụy: 3-7%
Bệnh phổi hoặc viêm phổi: 6-9%
Các bệnh thấp khớp và viêm khớp: Chiếm đa số các trường hợp gây tăng chỉ số.
Tình trạng phụ khoa ở phụ nữ: 10% các bệnh phụ khoa nói chung, 25% các trường hợp nang buồng trứng và 5% phụ nữ mang thai có mức CA 72-4 cao gấp đôi giới hạn bình thường.
Tác động của thuốc: Đặc biệt là thuốc ức chế bom proton (PPIs) hoặc colchicine.


5.Collagen: Tiềm năng chống ung thư hay sự nhiễu loạn xét nghiệm?
Sự mâu thuẫn giữa xét nghiệm và thực tế lâm sàng chính là điểm gây tranh cãi nhất.
Nghiên cứu của Karcioglu Batur (2025) thực hiện in vitro cho thấy collagen thủy phân thực sự có tiềm năng ức chế tế bào ung thư đại trực tràng HCT116, làm giảm nồng độ CA 19-9.
Tuy nhiên, có một chi tiết đắt giá: trong môi trường ống nghiệm đó, chỉ số CA 72-4 hoàn toàn không thay đổi.
Vậy tại sao ở cơ thể vị bác sĩ 68 tuổi kia, CA 72-4 lại tăng vọt? Điều này nhấn mạnh một sự thật rằng: cơ thể người là một hệ thống sinh học phức tạp. Khi collagen đi vào hệ tiêu hóa, tương tác với hệ vi sinh vật và chuyển hóa qua gan, nó có thể tạo ra những phản ứng hóa sinh mà môi trường xét nghiệm chưa thể mô phỏng hết. Sự thực là, khi không có biotin gây nhiễu, chính collagen (hoặc một thành phần bổ trợ nào đó trong sữa) đã trực tiếp "kích hoạt" sai lệch kết quả xét nghiệm.

6. Bài học cho người dùng

Thông điệp chính từ Case 923 không phải là tẩy chay collagen, mà là sự thận trọng và minh bạch trong giao tiếp y tế. Đừng để một con số trên kết quã xét nghiệm khiến hoảng loạn trước khi xem  lại thực đơn hằng ngày của mình.
Để trở thành một người dùng hiểu biết, hãy ghi nhớ:
Khai báo chi tiết: Trước khi xét nghiệm máu, hãy thông báo mọi loại thực phẩm chức năng, sữa bổ sung hoặc vitamin  đang dùng (ngay cả khi chúng được dán nhãn "biotin-free").

Nguyên tắc "tạm dừng": Trước khi tiến hành các thủ thuật xâm lấn sâu và tốn kém vì một chỉ số bất thường, hãy thử tạm ngưng thực phẩm bổ sung để kiểm tra lại lần thứ hai, thứ ba.
Lần cuối cùng bạn kiểm tra kỹ danh sách thành phần trong ly sữa bổ sung hằng ngày là khi nào? Hãy nhớ rằng, trong  y học  đôi khi thứ nạp vào để "khỏe hơn" lại chính là thứ khiến kết quả chẩn đoán trở nên mù mịt hơn.



Về ca 925: Ápxe hay Ung thư

 Trong ca lâm sàng này, mặc dù ban đầu có nghi vấn áp xe gan dựa trên MSCT, các dấu hiệu cận lâm sàng sau đó đã giúp loại trừ chẩn đoán này và hướng tới ung thư gan (Carcinoma). Cụ thể như sau:


*   Đặc điểm trên hình ảnh MRI:

    *   **Tính chất ngấm thuốc:** Sau khi tiêm thuốc tương phản Gado, khối sang thương cho thấy sự ngấm thuốc viền không đều ở thì động mạch và **tăng dần hướng tâm (centripetal conduction)** ở thì tĩnh mạch cửa và thì muộn [1]. Đây là đặc điểm thường gặp ở các khối u hơn là áp xe.

    *   **Hạn chế khuếch tán:** Hình ảnh MRI cho thấy sự **hạn chế khuếch tán (restricted diffusion)**, một dấu hiệu gợi ý sự hiện diện của các tế bào u có mật độ cao [1].

    *   Hạch vùng: Sự xuất hiện của các **hạch rốn gan và hạch đầu tụy** với kích thước lên đến 17x12mm là dấu hiệu quan trọng gợi ý tình trạng bệnh lý ác tính hoặc di căn, thay vì một ổ nhiễm trùng khu trú đơn thuần [2].

    *   Bất thường túi mật: Hình ảnh cho thấy thành túi mật dày không đều, không loại trừ khả năng u túi mật xâm lấn hoặc di căn gan [1], [2].


*   Xét nghiệm máu:

    *   Các chỉ số **Bilirubin và men gan đều bình thường**, mặc dù bệnh nhân có khối tổn thương lớn (68x51mm) [3], [1].

    *   Xét nghiệm **âm tính với Toxocara (Toxo)** và **HBV**, giúp loại trừ các nguyên nhân phổ biến gây áp xe gan do ký sinh trùng hoặc các biến chứng viêm gan siêu vi [3].


*   Kết quả sinh thiết gan (Bằng chứng quyết định):

    *   Đây là dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng nhất để loại trừ hoàn toàn áp xe. Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy các **tế bào di căn (metastatic cells)** với nhân không điển hình, nhân tăng sắc và tạo thành các cấu trúc ống xâm lấn [4].

    *   Kết luận cuối cùng từ mẫu sinh thiết là **Carcinoma biệt hóa vừa** [4].


Chính sự kết hợp giữa các đặc điểm hình ảnh học đặc trưng của khối u trên MRI và kết quả giải phẫu bệnh từ sinh thiết đã giúp xác định đây là một trường hợp ung thư gan thay vì áp xe gan như nghi ngờ ban đầu [4].

------

1. Introduction: The Ambiguity of Common Symptoms

 In clinical practice, the seemingly simplest complaints sometimes conceal the most complex scenarios. Consider the case of a 52-year-old female patient: she presented with dull epigastric pain and occasional mild nighttime fever. There was no jaundice, no sudden weight loss – signs typically considered "red flags" for cancer – all absent. This ambiguity often leads both patients and doctors down a path of easy diagnosis. Should we be satisfied with the initial conclusion, or is intellectual skepticism necessary to uncover the truth? 

2. The Trap of Initial Diagnosis: Why is "Liver Abscess" So Misdiagnosed?

 The journey began on May 12th with the results of a MSCT scan at ITO Hospital. The image shows a lesion in the lower segment IV of the liver, approximately 45x30mm in size, with a granular structure and mixed density.

Upon closer examination of the clinical tests, this case revealed a high degree of "deceptive" behavior. 

3. Cancer and viral markers: 

AFP (primary liver cancer marker) was completely normal. 

Parasite (Toxoplasmosis) and hepatitis B virus (HBV) tests were negative. 

hs-CRP (25.7H) inflammatory marker: This is the key point. An elevated hs-CRP is a sign of nonspecific inflammation. In this case, it successfully "masked" an infection (consistent with the abscess hypothesis), while in reality it may reflect an inflammatory response around an invasive tumor or tissue necrosis.

The "silence" of common cancer markers like AFP often catches us off guard. The lesson learned is: A beautiful test result is never an absolute guarantee of the absence of malignant cells. 

4. The turning point from MRI technology: 

Insight into the lesion The truth only truly came to light when the patient underwent MRI with Gadolinium contrast agent at Medic. Here, the difference between imaging techniques completely changed the situation. The tumor had now grown alarmingly, measuring 68x51mm and located in the lower segments V-VI, right next to the gallbladder. On the T2WI sequence, the lesion showed a high signal, and a low signal on the TIGER sequence (a fat-reduction technique that clearly reveals the nature of solid tissue). Notably, the tumor showed centripetal enhancement—contrast agent spreading from the periphery toward the center with a sign of restricted diffusion. These are typical "fingerprints" of a high-density malignant tumor, rather than a purulent abscess.

MRI Conclusion: Follow-up for gallbladder cancer with liver metastasis (Differential diagnosis: Intrahepatic cholangiocarcinoma invading the gallbladder); accompanied by gallstones (maximum size 7mm) and lymph nodes in the hepatic hilum and pancreatic head (17x12mm). The presence of gallstones and unevenly thickened gallbladder wall in the patient's history may be the "source" of this malignant transformation, a clinical correlation often overlooked during routine examinations. 

5. Final Conclusion from Biopsy: The Truth Behind the Slices

 Although imaging provided clear guidance, the "gold standard" for identifying the nature of the disease remains histopathology. The biopsy results from the Medical University Hospital put an end to all hypotheses about a benign condition.

Liver tissue samples revealed the presence of cancerous cells with atypical, intensely colored nuclei, forming indistinct tubular structures and aggressively invading the surrounding stromal tissue with an inflammatory response. 

Final conclusion: Moderately differentiated carcinoma, metastatic but of unknown primary origin.(Moderately differentiated carcinoma, metastasis undetected origin).

Thứ Tư, 19 tháng 8, 2026

LAO VÚ và SIÊU ÂM

 Lao vú (lao tuyến vú) là dạng lao ngoài phổi khá hiếm gặp, thường bị nhầm lẫn với ung thư vú hoặc áp-xe vú do vi khuẩn thông thường. Trong chẩn đoán lao vú, siêu âm đóng vai trò định hướng đầu tay, giúp phát hiện tổn thương và hướng dẫn thủ thuật.  

1. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán Lao vú


Siêu âm vú là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn, chi phí thấp và đặc biệt hiệu quả trên nền mô vú đặc (thường gặp ở phụ nữ trẻ/châu Á).  

Phát hiện tổn thương: Giúp xác định vị trí, kích thước, số lượng và bản chất tổn thương (dạng khối đặc, dạng nang dịch, ổ áp-xe hay đường rò).  

Đánh giá hạch nách: Khảo sát xem có hạch nách đi kèm hay không (hạch nách to, hoại tử là dấu hiệu gợi ý quan trọng).  

Hướng dẫn thủ thuật: Giúp định vị chính xác để chọc hút kim nhỏ (FNA) hoặc sinh thiết lõi lấy mẫu mô/dịch xét nghiệm tìm vi khuẩn lao.  

2. Hình ảnh Lao vú trên siêu âm thường thấy

Tổn thương lao vú trên siêu âm rất đa dạng và không có hình ảnh đặc hiệu duy nhất, nhưng thường thể hiện qua các dạng:  

Dạng ổ áp-xe / Nang phức tạp: Thấy khối giảm âm hoặc trống âm có hồi âm lợn cợn (mủ, chất hoại tử bã đậu) bên trong, bờ không đều, tăng âm phía sau.  

Dạng khối (dạng nốt): Khối giảm âm có ranh giới không rõ, dễ nhầm với u xơ tuyến vú hoặc ung thư vú.  

Đường rò (Sinu tract): Hình ảnh dải giảm âm nối từ ổ áp-xe ra ngoài da hoặc hướng vào thành ngực.

Phản ứng mô xung quanh: Dày da, phù nề mô mỡ quanh tổn thương.  

Hạch nách cùng bên: Hạch to, có thể thấy hoại tử dạng dịch bên trong hạch.





3. Siêu âm có đủ để chẩn đoán xác định Lao vú không?


Không. Siêu âm chỉ định hướng bệnh lý chứ không thể đưa ra kết luận chắc chắn 100% là bị lao vú. Do triệu chứng lâm sàng và hình ảnh siêu âm của lao vú rất giống với Ung thư vú hoặc Áp-xe vú vi khuẩn thường, cần kết hợp siêu âm với các xét nghiệm khẳng định:  

1. Chọc hút kim nhỏ (FNA) hoặc Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm: Tìm tế bào viêm dạng hạt, chất hoại tử bã đậu hoặc tế bào khổng lồ Langhans.  

2. Xét nghiệm vi sinh: Nhuộm soi tìm vi khuẩn lao (AFB), xét nghiệm GeneXpert (PCR) hoặc nuôi cấy tìm trực khuẩn lao từ dịch hút/mô sinh thiết.  

3. Chụp X-quang phổi: Kiểm tra xem có tổn thương lao phổi kèm theo hay không.