Tổng số lượt xem trang

Thứ Năm, 18 tháng 6, 2026

X-RAY ELASTOGRAPHY, Dr NGUYÊN VĂN CÔNG

 















 









STIFFNESS is only a FINDING of MALIGNANT PATHOLOGY?

 No, stiffness is definitely not exclusive to malignant (cancerous) pathology.

​While it’s true that many malignant tumors are rigid and stiff—often because cancer cells pack tightly together and trigger a massive buildup of dense, fibrous connective tissue around them (a process called desmoplasia)—many entirely benign conditions can cause tissue stiffness too.

​In clinical practice, especially when using imaging tools like elastography (which measures tissue stiffness), doctors look at a combination of factors because benign and malignant stiff masses overlap significantly.

​Benign Conditions That Cause Stiffness

​A tissue or organ can become highly stiff due to inflammation, scarring, or specific benign cellular changes:

  • Fibrosis and Scarring: Chronic inflammation leads to the buildup of collagen. For example, in liver cirrhosis, the liver becomes incredibly stiff due to benign scarring from conditions like fatty liver disease or hepatitis.
  • Acute Inflammation and Infection: An abscess or a severe localized infection (like mastitis in breast tissue) causes significant swelling, fluid buildup, and localized tension, making the tissue feel very hard and stiff to the touch.
  • Fibroadenomas: These are very common, entirely benign breast tumors. Because they are made of dense fibrous and glandular tissue, they often present as firm or stiff lumps that can mimic the feel of a malignancy.
  • Calcification: Benign processes can cause calcium deposits to form in tissues (like old hematomas, vascular calcifications, or benign nodules), which dramatically increases localized stiffness.
  • Hyalinization: This is a degeneration process where tissue takes on a firm, glass-like protein structure. It's frequently seen in benign uterine fibroids, making them feel exceptionally hard.

​How Doctors Tell the Difference

​Because stiffness alone isn't a definitive diagnosis, radiologists and clinicians evaluate multiple "red flags" alongside:









Stiffness is a highly helpful piece of the diagnostic puzzle, but it is never used in isolation to declare a tissue malignant.

.....

Không, độ cứng không phải là dấu hiệu duy nhất của bệnh lý ác tính (ung thư).

​Mặc dù đúng là nhiều khối u ác tính thường rất cứng — chủ yếu là do các tế bào ung thư xếp chồng khít lên nhau và kích thích sự phát triển mạnh mẽ của các mô liên kết xơ dày đặc xung quanh chúng (quá trình này gọi là phản ứng xơ hóa hay desmoplasia) — nhưng có rất nhiều bệnh lý lành tính cũng gây ra tình trạng mô bị cứng.

​Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt khi sử dụng siêu âm đàn hồi (đo độ cứng của mô), phải đánh giá kết hợp nhiều yếu tố vì độ cứng của khối u lành tính và ác tính có sự trùng lặp rất lớn.

​Các tình trạng lành tính gây ra độ cứng

​Mô hoặc cơ quan có thể trở nên rất cứng do viêm, sẹo hoặc các thay đổi tế bào lành tính cụ thể:

  • Xơ hóa và tạo sẹo: Viêm mãn tính dẫn đến sự tích tụ collagen. Ví dụ, trong xơ gan, gan trở nên cứng do các vết sẹo lành tính hình thành từ bệnh gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan.
  • Viêm cấp tính và nhiễm trùng: Một ổ áp-xe hoặc nhiễm trùng khu trú nghiêm trọng (như viêm tuyến vú) gây sưng tấy, tích tụ dịch và căng cơ học tại chỗ, khiến mô chắc và cứng khi chạm.
  • U xơ tuyến (Fibroadenoma): Đây là những khối u vú lành tính rất phổ biến. Vì được cấu tạo từ các mô xơ và mô tuyến dày đặc, chúng thường biểu hiện dưới dạng các cục cứng, dễ gây nhầm lẫn với khối u ác tính khi sờ nắn.
  • Vôi hóa (Calcification): Các quá trình lành tính có thể khiến canxi lắng đọng trong mô (như khối máu tụ cũ, vôi hóa mạch máu hoặc các nốt lành tính), làm tăng độ cứng tại vùng đó.
  • Thoái hóa kính (Hyalinization): Đây là quá trình thoái hóa khiến mô biến đổi thành cấu trúc protein cứng, trong suốt như kính. Quá trình này thường thấy ở các u xơ tử cung lành tính, khiến trở nên đặc biệt cứng.

​Cách phân biệt

​Vì độ cứng đơn thuần không thể đưa ra chẩn đoán xác định, nên đánh giá thêm nhiều "dấu hiệu cảnh báo" khác kèm theo:

Đặc điểm

Gợi ý cao đến Ác tính

Thường gặp ở Độ cứng Lành tính

Bờ / Ranh giới

Không đều, gồ ghề, hoặc có dạng tua gai (spiculated)

Nhẵn, rõ ràng, hoặc có ranh giới xác định

Hình dạng

Chiều cao lớn hơn chiều rộng (cắt ngang các mặt phẳng mô bình thường)

Chiều rộng lớn hơn chiều cao (song song với các mặt phẳng mô)

Mạch máu

Mạch máu tăng sinh hỗn loạn, không tổ chức

Mạch máu bình thường, tối thiểu hoặc phân bố đều đặn

Mô xung quanh

Cấu trúc mô xung quanh bị phá hủy hoặc biến dạng

Mô xung quanh chỉ bị đẩy lệch sang một bên, không bị xâm lấn


Tóm lại, độ cứng là một yếu tố có giá trị trong chẩn đoán, nhưng không được sử dụng đơn độc để kết luận một tổn thương là ác tính.


Vì sao hình mapping nhỏ hơn kích thước khối u xác định trên siêu âm B-mode 


Hiện tượng kích thước vùng mapping (bản đồ màu hiển thị độ cứng) trên siêu âm đàn hồi  sóng biến dạng (SWE - Shear Wave Elastography) nhỏ hơn kích thước khối u xác định trên siêu âm B-mode thường xuất phát từ các nguyên nhân vật lý học và kỹ thuật sau:

​1. Hiện tượng khuyết tín hiệu do u quá cứng (Signal Void Artifact)

​Khi khối u có mật độ quá đặc hoặc chứa các dải vôi hóa lớn, xung lực âm (push pulse) từ đầu dò không đủ mạnh để xuyên qua, hoặc các sóng biến dạng sau khi hình thành bị suy giảm (attenuation) quá nhanh chóng.

Do sóng biến dạng không thể lan truyền và không được thuật toán của máy ghi nhận ở vùng lõi hoặc vùng sâu của u, phần này sẽ hiển thị là một vùng trống không có màu (khuyết tín hiệu), khiến vùng mapping màu trông nhỏ hơn viền khối u trên B-mode.

​2. Sự hiện diện của thành phần dịch hoặc hoại tử

​Sóng biến dạng (shear wave) là sóng ngang, chỉ truyền được trong môi trường rắn hoặc mô mềm và không thể truyền qua chất lỏng.

Nếu khối u có các vùng hoại tử, thành phần dịch, hoặc các vi nang bên trong, máy sẽ không thể đo được vận tốc sóng biến dạng tại các vị trí này. Kết quả là bản đồ đàn hồi bị thu hẹp lại, chỉ bao quanh phần mô đặc cấu trúc của u.

​3. Giới hạn xuyên sâu của xung lực âm (ARFI Penetration Limit)

​Để tạo ra sóng biến dạng, máy siêu âm cần phát ra xung lực bức xạ âm (ARFI) tập trung.

Xung lực này bị suy giảm rất mạnh theo độ sâu. Đối với các khối u có kích thước lớn hoặc nằm sâu, phần đáy và rìa sâu của khối u có thể không nhận đủ năng lượng để kích hoạt sóng biến dạng, khiến máy không thể tính toán độ cứng tại đó và làm thu nhỏ diện tích mapping hiển thị.

​4. Bản chất cấu trúc hình ảnh khác nhau

  • B-mode phản ánh đặc tính phản hồi âm học. Kích thước u trên B-mode bao gồm cả vùng phù nề xung quanh, vùng xơ hóa phản ứng (desmoplastic reaction/halo), hoặc vùng bóng lưng phía sau (acoustic shadowing) làm nhiễu và phóng đại ranh giới tổn thương.
  • SWE chỉ phản ánh tương quan cơ học (độ cứng). Nó chỉ tập trung mã hóa màu ở những vùng có sự thay đổi mô thực sự, giúp phản ánh sát hơn phần "lõi cứng" của tổn thương.
  • Lưu ý lâm sàng: Khi gặp hiện tượng khuyết màu hoặc diện tích mapping SWE nhỏ hơn đáng kể so với B-mode ở một khối u nghi ngờ, cần điều chỉnh giảm tần số đầu dò (chuyển sang chế độ Penetration), bôi nhiều gel hơn, tránh ấn đầu dò quá mạnh (pre-compression) hoặc phối hợp với các dấu hiệu hình thái trên B-mode để không bỏ sót các đặc tính của tổn thương.




G E R D

Siêu âm là một phương pháp hỗ trợ đắc lực trong việc chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản (GERD), đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (vì kỹ thuật này không xâm lấn, không đau và không nhiễm xạ). Ở người lớn, siêu âm thường khó quan sát hơn do ảnh hưởng của hơi trong dạ dày, nhưng vẫn có giá trị phối hợp chẩn đoán.

​Dưới đây là quy trình và cách bác sĩ thực hiện siêu âm để khám trào ngược dạ dày:

​1. Chuẩn bị trước khi siêu âm

  • Nhịn ăn: Bệnh nhân thường được yêu cầu nhịn ăn trước đó vài giờ để dạ dày sạch, ít hơi, giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc vùng tâm vị (nơi nối thực quản và dạ dày).
  • Uống nước (khi có chỉ định): Trong quá trình khám, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân uống một ít nước lọc. Nước đóng vai trò như một chất dẫn truyền âm thanh tự nhiên, giúp làm rõ lòng thực quản và dạ dày trên màn hình siêu âm.

​2. Tư thế nằm

  • ​Bệnh nhân thường nằm ngửa. Bác sĩ sẽ bôi một lớp gel chuyên dụng lên vùng bụng trên (vùng thượng vị) để đầu dò tiếp xúc tốt và truyền sóng âm rõ nét hơn.

​3. Quá trình quan sát trên màn hình (Cách bác sĩ đánh giá)

​Đặt đầu dò ở vùng thượng vị, hướng về phía ngực để quan sát đoạn thực quản bụngtâm vị. Quá trình này bao gồm:

  • Đo kích thước và hình thái: Đo chiều dài đoạn thực quản bụng, góc His (góc giữa thực quản và phình vị lớn dạ dày) và độ dày của thành thực quản. Nếu góc này bị tù hoặc đoạn thực quản bụng quá ngắn, nguy cơ trào ngược sẽ cao hơn.
  • Theo dõi cử động (Siêu âm thời gian thực - Real-time): Quan sát liên tục trong vài phút (thường là sau khi bệnh nhân nuốt nước), tìm  dấu hiệu dịch hoặc thức ăn từ dạ dày di chuyển ngược từ dưới lên trên vào lòng thực quản.
  • Đếm số dòng trào ngược: Đặc biệt ở trẻ em theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 5 - 10 phút) đếm cac đợt dịch trào ngược lên và thời gian của mỗi đợt kéo dài bao lâu.
  • Siêu âm Doppler màu: Giúp phát hiện dòng chảy của dịch. Khi có luồng dịch chuyển động ngược chiều (từ dạ dày lên thực quản), màn hình Doppler sẽ hiển thị màu sắc (xanh hoặc đỏ tùy hướng dòng chảy), giúp  xác định dòng trào ngược.
  • Lưu ý quan trọng: Siêu âm là phương pháp động, phụ thuộc nhiều vào thời điểm thăm khám (nếu lúc siêu âm không xảy ra cơn trào ngược thì có thể bỏ sót). Do đó, để có kết quả chính xác nhất, siêu âm thường được kết hợp với các triệu chứng lâm sàng và các phương pháp khác như nội soi dạ dày - thực quản hoặc đo pH thực quản 24 giờ.



     





Nguy cơ trong y khoa

 Trong y khoa, nguy cơ (risk) được hiểu là xác suất hoặc khả năng xảy ra một biến cố bất lợi, một hậu quả xấu, tai biến hoặc một bệnh lý đối với sức khỏe của người bệnh trong một khoảng thời gian nhất định.

​Để dễ hình dung và phân loại, nguy cơ trong y khoa thường được chia làm hai khía cạnh chính dưới đây:

​1. Nguy cơ đối với sức khỏe người bệnh (Yếu tố nguy cơ)

​Đây là các yếu tố làm tăng khả năng một cá nhân mắc phải một căn bệnh nào đó. Chúng được chia làm hai loại:

  • Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi: Tuổi tác, giới tính, chủng tộc, hoặc các yếu tố di truyền (bố mẹ mắc bệnh mãn tính thì con có nguy cơ cao hơn).
  • Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi: Lối sống (hút thuốc lá, uống rượu bia, lười vận động), chế độ ăn uống, hoặc môi trường sống (ô nhiễm, nguồn nước nhiễm bẩn).

​2. Nguy cơ trong can thiệp và điều trị (Tai biến hay Rủi ro y tế)

​Mọi can thiệp y tế — từ việc dùng một viên thuốc, tiêm vắc-xin cho đến các ca phẫu thuật phức tạp — đều đi kèm với một tỷ lệ rủi ro nhất định.

  • Tác dụng phụ và biến chứng: Chẳng hạn như nguy cơ dị ứng thuốc, nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật, hoặc xuất huyết.
  • Sai sót y khoa (Medical Errors): Những rủi ro phát sinh từ hệ thống, quy trình vận hành hoặc do con người (chẩn đoán nhầm, dùng sai liều lượng thuốc, nhầm lẫn người bệnh).

​Cách đo lường nguy cơ trong nghiên cứu y sinh

​Trong các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học, các bác sĩ và nhà nghiên cứu thường sử dụng các chỉ số toán học để đo lường nguy cơ một cách chính xác nhằm đưa ra phác đồ điều trị phù hợp:

  • Nguy cơ tuyệt đối (Absolute Risk): Tỷ lệ xảy ra một biến cố trong một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: trong 10.000 người hút thuốc, có bao nhiêu người thực sự bị ung thư phổi).
  • Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR): Tỷ lệ so sánh nguy cơ giữa nhóm có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ và nhóm không tiếp xúc. Nếu RR > 1, yếu tố đó thực sự làm tăng khả năng mắc bệnh.
  • Tóm lại: Việc nhận diện và đánh giá "nguy cơ" là cốt lõi của y học dự phòng và y học lâm sàng. Nó giúp cân nhắc giữa Lợi ích (Benefit)Nguy cơ (Risk) trước khi đưa ra bất kỳ quyết định điều trị nào cho bệnh nhân.


    ​Nguy cơ y khoa nên đăt trên góc độ dịch tễ học, quản lý rủi ro bệnh viện hay liên quan đến một căn bệnh cụ thể.

Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2026

Đầu dò siêu âm đơn tinh thể


Đầu dò đơn tinh thể là gì và những ưu điểm