Tổng số lượt xem trang

Chủ Nhật, 19 tháng 7, 2026

Fatty Kidney ?

Có thận nhiễm mỡ không ?
Có. Minimal Change Disease (MCD) (trước đây gọi là lipoid nephrosis) có thể gây nhiễm mỡ thận nhưng cần phân biệt rõ:
"Lipoid nephrosis" (thận hư nhiễm mỡ) là tên cũ của bệnh MCD, không có nghĩa là cầu thận bị "nhiễm mỡ".
Trong MCD, do protein niệu nhiều (hội chứng thận hư), các tế bào ống thận tái hấp thu lipoprotein và tích tụ mỡ trong bào tương. Hiện tượng này được gọi là thận tích mỡ (lipid accumulation in renal tubular epithelial cells).
Đây là hậu quả của hội chứng thận hư, không phải nguyên nhân gây bệnh.

Tóm lại:

@ MCD có thể có nhiễm mỡ ở các tế bào ống thận.

@ Chính hiện tượng này là lý do bệnh từng được gọi là lipoid nephrosis hay hội chứng thận hư.

Do vậy, thuật ngữ Minimal Change Disease hiện nay nên dùng vì phản ánh đúng bản chất tổn thương của bệnh.


Lipoid nephrosis còn dùng không

Hiện  thuật ngữ này và hội chứng thận hư ít được dùng. Thuật ngữ được sử dụng phổ biến hiện nay là Minimal Change Disease (MCD) (bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu).

Lý do:

"Lipoid nephrosis" là tên gọi cũ, xuất phát từ việc có lipid trong tế bào ống thận do tình trạng protein niệu nặng, mà không phải là tổn thương nguyên phát của cầu thận.
Dưới kính hiển vi điện tử,  tổn thương đặc trưng là xóa tế bào chân podocyte (foot process effacement), trong khi dưới kính hiển vi quang học cầu thận gần như bình thường. Vì vậy, tên Minimal Change Disease phản ánh bản chất bệnh chính xác hơn.
Trong textbook, hướng dẫn điều trị và bài báo khoa học, Minimal Change Disease (MCD) là thuật ngữ chuẩn.
Lipoid nephrosis chỉ xuất hiện trong các tài liệu cũ hoặc khi nhắc đến lịch sử của bệnh.
Tóm lại, "lipoid nephrosis" không phải là thuật ngữ sai, nhưng lỗi thời; nên dùng "Minimal Change Disease (MCD)" trong học tập và thực hành hiện nay.

------


Thuật ngữ "Fatty kidney" (thận nhiễm mỡ) có thể thuộc vê một vài tình trạng thận khác nhau. Bốn trường hợp phổ biến nhất giúp hiểu rõ hơn về kết quả này:
1. Tăng tụ mỡ xoang thận (Renal Sinus Lipomatosis)

Đây là trường hợp phổ biến nhất được phát hiện ngẫu nhiên khi siêu âm ổ bụng.

Bản chất: Xoang thận là khoảng trống ở trung tâm quả thận, nơi chứa bể thận, mạch máu và một lượng mỡ tự nhiên để nâng đỡ. Khi cơ thể lão hóa, hoặc ở người thừa cân, béo phì, hoặc khi nhu mô thận bị teo nhẹ (do viêm nhiễm cũ, thiếu máu cục bộ), lượng mỡ ở vùng này sẽ tích tụ nhiều hơn.

Hình ảnh trên siêu âm:

Bình thường, xoang thận là vùng có hồi âm dày.
Khi bị tăng tụ mỡ xoang thận, vùng sáng này sẽ rộng ra. Đôi khi, mỡ xen kẽ có thể tạo ra các vùng tối (giảm âm) dễ bị nhầm lẫn.
Thường lành tính và không gây triệu chứng hay làm suy giảm chức năng thận trực tiếp.

2. Bệnh thận nhiễm mỡ nhu mô (Fatty Kidney Disease / Renal Steatosis)

Là tình trạng tích tụ mỡ "lạc chỗ" trực tiếp vào trong các tế bào nhu mô và ống thận.Thường liên quan đến hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).

Hình ảnh trên siêu âm:

Bình thường, vỏ thận (renal cortex) sẽ tối hơn hoặc bằng với độ sáng của gan. Khi nhu mô thận bị nhiễm mỡ, vùng vỏ thận sẽ trở nên sáng hơn (tăng hồi âm/hyperechoic).

Siêu âm cũng đo được độ dày lớp mỡ quanh thận (perirenal fat thickness) để đánh giá nguy cơ tim mạch và chuyển hóa.

Mỡ tích tụ trong nhu mô thận kéo dài có thể gây viêm nhẹ, xơ hóa và làm tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn tính.   

3. U mỡ cơ mạch (angiomyolipoma, AML ) có thành phần mỡ trong u.
4. Hội chứng thận hư (trước đây gọi là "Thận hư nhiễm mỡ")

Trong thuật ngữ y khoa Việt nam trước đây, cụm từ "Thận hư nhiễm mỡ" (Lipoid nephrosis) , nay gọi là bệnh cầu thận thay đối tối thiểu [Minimal-Change Disaease, MCD) hay 'nil' disease, thường được dùng để chỉ một thể bệnh của Hội chứng thận hư.
Đây là loại bệnh lý miễn dịch/cầu thận khiến màng lọc cầu thận bị tổn thương, làm thất thoát đạm (protein) ra nước tiểu, dẫn đến giảm albumin máu và tăng cao các loại mỡ (cholesterol, triglyceride) trong máu.

Hình ảnh siêu âm:

Siêu âm không trực tiếp nhìn thấy mỡ trong thận ở bệnh lý này.
Siêu âm chủ yếu đánh giá kích thước thận (bình thường hoặc hơi to) và tầm soát các biến chứng ứ dịch (như tràn dịch màng bụng/cổ trướng, tràn dịch màng phổi do cơ thể bị phù nề nặng).

Là bệnh lý nội khoa phức tạp, cần được điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch và kiểm soát triệu chứng của chuyên khoa Thận.


Tóm lại kết luận Fatty Kidney của siêu âm có thể là Tăng tụ mỡ xoang thận, Thận nhiễm mỡ nhu mô, hay Hội chứng thận hư , hoặc U mỡ cơ mạch AML.




Summarize the article MCD (from Medscape)


Minimal-Change Disease is described as a primarily idiopathic glomerular lesion causing nephrotic-range proteinuria, with a minority of cases linked to defined secondary triggers. Below is a concise synthesis of the background, etiology, and emerging pathophysiologic insights.

Background

Definition and clinical role


Minimal-change disease (MCD), also termed lipoid nephrosis or nil disease, is defined histopathologically by a glomerular lesion that produces intense proteinuria leading to edema and intravascular volume depletion. It is the most common single cause of nephrotic syndrome in children, though it also occurs in adults.

Guideline context

Management recommendations for MCD are provided by the KDIGO 2021 Clinical Practice Guideline for Glomerular Diseases, which underpins current diagnostic and treatment approaches.

Etiology


Idiopathic versus secondary


Most MCD cases are idiopathic; only about 10–20% have an identifiable secondary cause.


Secondary associations


Reported secondary triggers include:


- Drugs: NSAIDs, rifampin, interferon, ampicillin/penicillin, trimethadione, mercury‑containing cosmetic creams, and immune checkpoint inhibitors
- Toxins: mercury, lithium, bee stings, and fire coral exposure
- Infections/immunologic stimuli: infectious mononucleosis, HIV infection, and immunization
- Malignancy and immune disorders: particularly Hodgkin lymphoma (most common), other carcinomas, and lymphoproliferative diseases
- Hematopoietic stem cell transplantation


New-onset and relapsing MCD have also been reported after Pfizer‑BioNTech COVID‑19 vaccination.


Pathophysiology


At the core is a glomerular lesion that disrupts the filtration barrier, producing heavy proteinuria with consequent edema and intravascular volume depletion.


Transcriptomic “precision nephrology” work across MCD and focal segmental glomerulosclerosis (FSGS) has identified a subgroup characterized by intrarenal tumor necrosis factor (TNF) pathway activation and significantly higher risk of progression (HR ~5.2 unadjusted; ~3.8 after clinical adjustment). Urinary TIMP‑1 and MCP‑1 levels correlate with this TNF activation signature and are being used to select patients for trials of targeted therapies.


------------

Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (Minimal-Change Disease - MCD) được mô tả là tổn thương cầu thận vô căn, gây ra tình trạng protein niệu ở mức hội chứng thận hư; một tỷ lệ nhỏ các trường hợp có liên quan đến các yếu tố thứ phát xác định. Dưới đây là phần tổng hợp ngắn gọn về bối cảnh, căn nguyên và những hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh.


Bối cảnh


Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng


Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (MCD) – còn được gọi là bệnh thận nhiễm mỡ (lipoid nephrosis) hoặc bệnh "nil" (nil disease) – được định nghĩa về mặt mô bệnh học là tổn thương cầu thận gây ra tình trạng protein niệu nặng, dẫn đến phù và giảm thể tích nội mạch. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em, mặc dù bệnh cũng xuất hiện ở người lớn.


Bối cảnh hướng dẫn điều trị


Các khuyến nghị quản lý MCD được đưa ra trong Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng KDIGO năm 2021 về Bệnh Cầu thận; đây là cơ sở cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay.


Căn nguyên
Vô căn so với thứ phát
Phần lớn các trường hợp MCD là vô căn; chỉ khoảng 10–20% có nguyên nhân thứ phát xác định được. Các nguyên nhân thứ phát bao gồm:


- Thuốc: NSAID, rifampin, interferon, ampicillin/penicillin, trimethadione, kem mỹ phẩm chứa thủy ngân và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) - Độc chất: thủy ngân, lithium, ong đốt và tiếp xúc với san hô lửa (fire coral)


- Nhiễm trùng/kích thích miễn dịch: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis), nhiễm HIV và tiêm chủng


- Ác tính và rối loạn miễn dịch: đặc biệt là u lympho Hodgkin (phổ biến nhất), các ung thư biểu mô khác và bệnh tăng sinh lympho


- Ghép tế bào gốc tạo máu


Các trường hợp MCD mới khởi phát và tái phát cũng đã được ghi nhận sau khi tiêm vắc-xin COVID-19 của Pfizer-BioNTech.


Cơ chế bệnh sinh : là tổn thương cầu thận làm phá vỡ hàng rào lọc, gây ra tình trạng protein niệu nặng, dẫn đến hậu quả là phù và giảm thể tích nội mạch. Các nghiên cứu về phiên mã gen trong lĩnh vực "thận học chính xác" (precision nephrology) đối với MCD và bệnh xơ cứng cầu thận khu trú từng phần (FSGS) đã xác định một phân nhóm bệnh đặc trưng bởi sự kích hoạt con đường yếu tố hoại tử khối u (TNF) tại thận và nguy cơ tiến triển bệnh cao hơn đáng kể (tỷ số nguy cơ - HR khoảng 5,2 khi chưa hiệu chỉnh; khoảng 3,8 sau khi hiệu chỉnh lâm sàng). Nồng độ TIMP-1 và MCP-1 trong nước tiểu có tương quan với dấu ấn kích hoạt TNF này và đang được sử dụng để lựa chọn bệnh nhân tham gia các thử nghiệm liệu pháp điều trị đích.



References:
1. 1Minimal-change disease : overview : background. - https://emedicine.medscape.com/article/243348-overview#a4
2. 2Minimal-change disease : guidelines . - https://emedicine.medscape.com/article/243348-guidelines#g1
3. 3Minimal-change disease : overview : etiology. - https://emedicine.medscape.com/article/243348-overview#a8
4. 4Precision nephrology identified tumor necrosis factor activation variability in minimal change disease and focal segmental glomerulosclerosis. - https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36442540/

Thứ Tư, 15 tháng 7, 2026

FATTY PANCREAS and ULTRASOUND TECHNIQUES

 

Abstract

Ở đây, dùng thuật ngữ tụy nhiễm mỡ (FP), nhưng còn có các thuật ngữ khác như viêm nhiễm mỡ tụy (pancreatic steatosis), bệnh tụy nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic FP disease), giả u mỡ tụy (pancreatic lipomatosis) và teo mỡ tụy (fatty atrophy). 

Thiếu một định nghĩa được chấp nhận rộng rãi và tiêu chuẩn chẩn đoán sē làm cản trở trong thực hành lâm sàng và cả nghiên cứu. Tình trạng nhiễm mỡ được đặc trưng bởi lượng mỡ bất thường trong mô tụy và có ý nghĩa lâm sàng. Chẩn đoán này có liên quan đến rối loạn chuyển hóa và các bệnh lý tụy khác, bao gồm ung thư biểu mô tuyến tụy. 

Bài đánh giá này nêu các bằng chứng về phân loại, loại CĐHA, mối tương quan mô bệnh học và tầm quan trọng  bệnh lý cůa FP . Chúng tôi thảo luận về tính hữu ích và hạn chế của các kỹ thuật hình ảnh, bao gồm chụp cộng hưởng từ, chụp cắt lớp vi tính, siêu âm và siêu âm nội soi để định lượng mỡ tụy, mô học và xem xét các tương quan với các đặc điểm hình ảnh. Mối liên hệ giữa FP và ung thư được đánh giá một cách nghiêm túc, đặc biệt là trong bối cảnh ảnh hưởng của mỡ nội tụy đến teo tế bào nang tuyến, viêm và chuyển dạng tân sinh. Chúng tôi cũng xem xét tiềm năng điều trị của việc giảm cân thông qua các can thiệp dược lý và phẫu thuật bariatric [thu nhỏ dạ dày] trong việc đảo ngược sự tích tụ mỡ trong tuyến tụy. Khả năng hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán FP cũng được thảo luận. Cuối cùng, chúng tôi nhấn mạnh sự cần thiết của một khuôn khổ thống nhất để định nghĩa, đo lường và phân loại FP, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xem xét FP như một bệnh lý và  thông tin cho các chiến lược giám sát.


SIÊU ÂM BỤNG và SIÊU ÂM NỘI SOI

Siêu âm thường dùng xác định tình trạng mỡ trong tuyến tụy tuy hiệu quå ít và chi phí thấp.

Siêu âm phân loại độ hồi âm của tụy so với các cấu trúc như gan hoặc vỏ thận. Ví dụ, cấp độ 0 dành cho tụy có độ hồi âm bình thường, trong khi cấp độ 3 dành cho độ hồi âm bằng hoặc vượt quá mỡ sau phúc mạc. Thường, gan và tụy có hồi âm tương đương, nhưng khi bị nhiễm mỡ nhu mô tụy có độ hồi âm cao hơn. Tương tự, cũng có thể chẩn đoán FP bằng cách so sánh cấu trúc hồi âm của tụy với thận hoặc lách. Khi có độ hồi âm cao hơn tuỵ được coi là có FP.



A. Hyperechoic pancreas was defined as homogeneous echogenicity of pancreatic body that was slightly lower than or equal to the echogenicity of retroperitoneal fat (arrow).


B. Non-hyperechoic pancreas was defined as homogeneous echogenicity of the pancreatic body that was obviously lower than that of retroperitoneal fat (arrow).  


From  {Liang, Chih-Ming and Wu, Keng-liang and Chou, Yeh-Pin and WC, Tai and Chiu, Yi-Chun and CS, Changchien and TH, Hu and Chuah, Seng-Kee},{2011},{01},pps = {281-288},{Prevalence and Associated Factors of Hyperechoic Pancreas on Sonography.} Volume = {28},journal = {Gastroenterological J Taiwan}

Nhìn chung, siêu âm không thể hiển thị toàn bộ tuyến tụy, lại phụ thuộc vào người thực hiện và bị ảnh hưởng bởi thể trạng. Siêu âm không phải là phương pháp được chọn đơn độc để ước tính lượng mỡ trong tuyến tụy.

Siêu âm nội soi

Một số bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu coi EUS là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ tin cậy cao đối với FP.  Một nghiên cứu hồi cứu gần đây tại một cơ sở y tế về dữ liệu EUS cúa FP trong 16 năm từ một chuyên gia siêu âm nội soi có hơn 25 năm kinh nghiệm cho thấy chỉ có 21,4% bệnh nhân được chụp CT hoặc MRI đồng thời trong vòng 3 tháng có FP được liệt kê là kết quả phù hop vơi chẩn đoán hình ảnh cắt ngang. Tuy nhiên, đối với các bệnh lý đường mật tụy, việc sử dụng EUS hiệu quả nhất là kết hợp với chẩn đoán hình ảnh cắt ngang. 

Ưu điểm của EUS đối với FP bao gồm khả năng tạo ảnh toàn bộ tuyến tụy với nhiều chi tiết, có thể kết hợp với siêu âm đàn hồi để đo độ cứng của tuyến tụy, cũng như khả năng sinh thiết tuyến tụy theo thời gian thực. Vì phân bố mỡ  không đồng nhất trong nhiều vùng quan tâm nên được tính trung bình khi chẩn đoán FP bằng siêu âm nội soi. Nếu cấu trúc âm của tụy trông sáng hơn hồi âm của thận hoặc lách, ống tụy không được phân định rõ và/hoặc các chấm nhu mô đặc trưng mất dạng muối tiêu, thì nghi ngờ có FP trên EUS. 

Song tính đặc hiệu và độ nhạy của các đặc điểm này vẫn chưa được xác định. Siêu âm đàn hồi EUS vẫn được sử dụng rộng rãi để đánh giá độ cứng của tụy, đặc biệt là trong các tình trạng tân sinh.

Nhìn chung, mặc dù được sử dụng rộng rãi, siêu âm nội soi (EUS) vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ và tiềm năng chưa được đánh giá đúng mức trong bối cảnh xơ tụy. Cần có các nghiên cứu tiền cứu để xác định rõ hơn mối tương quan giữa hình ảnh siêu âm với độ cứng của tụy và mức độ phân bố mỡ trong các mẫu mô học.


———-

Tụy nhiễm mỡ (Fatty Pancreas / Pancreatic Steatosis) là tình trạng tích tụ mỡ trong nhu mô tụy. Trên hình ảnh siêu âm  bụng, tình trạng này dựa vào sự thay đổi về độ sáng (độ hồi âm), cấu trúc và độ xuyên thấu của sóng âm qua tuyến tụy.

Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa hình ảnh siêu âm của tuyến tụy bình thường và tuyến tụy nhiễm mỡ:

So sánh tuyến tụy bình thường và tụy nhiễm mỡ trên siêu âm

Đặc điểm

Tuyến tụy bình thường

Tụy nhiễm mỡ (Fatty Pancreas)

Độ hồi âm (Echogenicity)

Tương đương hoặc chỉ sáng hơn một chút so với gan khỏe mạnh (đồng hồi âm hoặc tăng hồi âm nhẹ).

Tăng hồi âm rõ rệt (tuyến tụy hiển thị sáng hơn nhiều so với nhu mô gan hoặc vỏ thận ở cùng một độ sâu).

Cấu trúc nhu mô

Đồng nhất (homogenous) và mịn.

Thường không đồng nhất (heterogeneous), có thể lốm đốm do mỡ phân bố không đều.

Ranh giới và mạch máu

Bờ tụy rõ ràng, sắc nét. Nhìn rõ các mốc mạch máu xung quanh (như tĩnh mạch lách).

Bờ tụy mờ nhạt, khó phân định ranh giới rõ ràng; các mạch máu lân cận dễ bị che khuất.

Sự cản âm (Attenuation)

Sóng siêu âm truyền tốt, có thể quan sát được toàn bộ bề dày của tụy từ trước ra sau.

Có hiện tượng giảm âm vùng sâu. Lớp mỡ dày hấp thụ và tán xạ sóng âm mạnh, làm cho phần phía sau tụy bị tối hoặc mờ đi.

Các dấu hiệu siêu âm chính

  • Tăng hồi âm (Hyperechogenicity): là dấu hiệu quan trọng nhất. Khi so sánh độ sáng của tụy với gan nếu tụy sáng hơn nhu mô gan  đó là bằng chứng trực tiếp của thâm nhiễm mỡ.

  • Bờ tụy không rõ ràng: Sự tích tụ của các tế bào mỡ xung quanh các tiểu thùy tụy và mô liên kết làm nhòa đi ranh giới tự nhiên của tuyến tụy.

  • Hạn chế quan sát mạch máu: Trên siêu âm Doppler, dòng chảy ở các mạch máu nhỏ trong tụy sẽ khó quan sát hơn do bị mô mỡ che khuất.

Những thách thức khi siêu âm tụy

Tụy nằm sâu ở khoang sau phúc mạc nên siêu âm qua thành bụng thường gặp khó khăn do:

  • Hơi đường ruột: Khí trong dạ dày và đại tràng có thể cản trở hoàn toàn sóng siêu âm, khiến khó quan sát tụy đầy đủ.

  • Thể trạng người bệnh: Ở những người thừa cân, béo phì (có nguy cơ cao bị tụy nhiễm mỡ), lớp mỡ bụng dày cũng làm giảm chất lượng hình ảnh đáng kể.


Nếu hình ảnh siêu âm thông thường không rõ ràng nhưng nghi ngờ có bệnh lý,  có thể chỉ định thêm Siêu âm nội soi (EUS) hoặc Chụp cộng hưởng từ (MRI) để định lượng chính xác mức độ nhiễm mỡ.

Ứng dụng Siêu âm đàn hồi mô sóng biến dạng (Shear Wave Elastography - SWE) :


Ứng dụng kỹ thuật SWE  trong bệnh lý Tụy nhiễm mỡ (Fatty Pancreas / Pancreatic Steatosis) – giúp thêm nhiều giá trị mói.


1. SWE thay đổi thế nào khi Tụy nhiễm mỡ?

Trái  với suy nghĩ "mỡ làm mô mềm đi", các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Tụy nhiễm mỡ làm tăng độ cứng của tụy trên hình ảnh SWE.

  • Tăng vận tốc sóng biến dạng (m/s): Tụy nhiễm mỡ có vận tốc sóng biến dạng và chỉ số độ cứng (kPa)  cao hơn rõ rệt so với tụy không nhiễm mỡ.

  • Cơ chế :

  • Sự lắng đọng các tế bào mỡ dần thay thế các tế bào nang tuyến tụy (acinar cells) vốn có cấu trúc lỏng lẻo và mềm, làm tăng độ cứng tổng thể của nhu mô tụy.

  • Sự tích tụ mỡ kéo dài kích hoạt quá trình viêm mạn tính mức độ thấp (low-grade chronic inflammation) và kích thích xơ hóa vi thể (micro-fibrosis) trong mô tụy, dẫn đến tăng độ cứng mô.

2. Các vai trò lâm sàng chính của SWE trong Tụy nhiễm mỡ

Khách quan hóa và định lượng mức độ nhiễm mỡ

 SWE  định lượng  mức độ tổn thương tụy và theo dõi chính xác sự tiến triển hoặc thoái lui của bệnh sau quá trình điều trị/thay đổi lối sống.

Phát hiện sớm xơ hóa và nguy cơ Viêm tụy mạn

Tụy nhiễm mỡ kéo dài có liên quan mật thiết đến suy giảm chức năng ngoại tiết của tụy và xơ hóa tụy. SWE phát hiện các sợi xơ hóa ở giai đoạn rất sớm (ngay cả trước khi các cấu trúc vôi hóa xuất hiện trên ảnh chụp CT hoặc siêu âm thường qui), từ đó giúp can thiệp sớm ngừa viêm tụy mạn tính.

Phân biệt tụy nhiễm mỡ khu trú với các khối u ác tính

Đôi khi, mỡ tích tụ không đều tạo thành các đám nhiễm mỡ khu trú (focal fatty infiltration), dễ bị nhầm lẫn với các khối u tụy trên siêu âm thường qui. SWE giúp phân biệt rõ mô tụy nhiễm mỡ lành tính có độ cứng tăng nhẹ hoặc vừa phải, trong khi các khối u ác tính (ung thư tụy) có độ cứng vượt hẳn (m/s cao).


Đánh giá nguy cơ tim mạch và hội chứng chuyển hóa

Độ cứng của tụy trên SWE có mối tương quan thuận rất mạnh với các chỉ số của Hội chứng chuyển hóa (béo phì, tiểu đường type 2, tăng huyết áp) và tình trạng gan nhiễm mỡ. Chỉ số SWE của tụy là một "dấu ấn sinh học" (biomarker) giúp  đánh giá toàn diện sức khỏe chuyển hóa của bệnh nhân.


3. Cách thực hiện SWE ở tuyến tụy

Tùy vào thể trạng người bệnh và thiết bị , SWE tuyến tụy có thể được thực hiện qua 2 phương pháp:

  • SWE qua thành bụng (Transabdominal SWE): Thực hiện như siêu âm bụng thường qui. Phương pháp này dễ triển khai nhưng khó khăn nếu người bệnh béo bụng hoặc có nhiều hơi trong dạ dày/đại tràng (do hơi cản trở sóng siêu âm truyền tới tụy).

  • Siêu âm nội soi đàn hồi mô sóng biến dạng (EUS-SWE): 

EUS-SWE khắc phục hoàn toàn nhược điểm cản âm của hơi đường ruột và lớp mỡ bụng, mang lại kết quả đo độ cứng tụy chính xác và độ lặp lại cao.


Tóm lại: SWE giúp định lượng hóa tình trạng tụy nhiễm mỡ, hỗ trợ tầm soát sớm các biến chứng xơ hóa tuyến tụy và là một chỉ báo quan trọng cho tình trạng chuyển hóa tổng thể của cơ thể.