Có. Minimal Change Disease (MCD) (trước đây gọi là lipoid nephrosis) có thể gây nhiễm mỡ thận nhưng cần phân biệt rõ:
Trong MCD, do protein niệu nhiều (hội chứng thận hư), các tế bào ống thận tái hấp thu lipoprotein và tích tụ mỡ trong bào tương. Hiện tượng này được gọi là thận tích mỡ (lipid accumulation in renal tubular epithelial cells).
Đây là hậu quả của hội chứng thận hư, không phải nguyên nhân gây bệnh.
Tóm lại:
@ MCD có thể có nhiễm mỡ ở các tế bào ống thận.
@ Chính hiện tượng này là lý do bệnh từng được gọi là lipoid nephrosis hay hội chứng thận hư.
Do vậy, thuật ngữ Minimal Change Disease hiện nay nên dùng vì phản ánh đúng bản chất tổn thương của bệnh.
Lipoid nephrosis còn dùng không
Lý do:
"Lipoid nephrosis" là tên gọi cũ, xuất phát từ việc có lipid trong tế bào ống thận do tình trạng protein niệu nặng, mà không phải là tổn thương nguyên phát của cầu thận.
Dưới kính hiển vi điện tử, tổn thương đặc trưng là xóa tế bào chân podocyte (foot process effacement), trong khi dưới kính hiển vi quang học cầu thận gần như bình thường. Vì vậy, tên Minimal Change Disease phản ánh bản chất bệnh chính xác hơn.
Trong textbook, hướng dẫn điều trị và bài báo khoa học, Minimal Change Disease (MCD) là thuật ngữ chuẩn.
Lipoid nephrosis chỉ xuất hiện trong các tài liệu cũ hoặc khi nhắc đến lịch sử của bệnh.
Tóm lại, "lipoid nephrosis" không phải là thuật ngữ sai, nhưng lỗi thời; nên dùng "Minimal Change Disease (MCD)" trong học tập và thực hành hiện nay.
------
Thuật ngữ "Fatty kidney" (thận nhiễm mỡ) có thể thuộc vê một vài tình trạng thận khác nhau. Bốn trường hợp phổ biến nhất giúp hiểu rõ hơn về kết quả này:
1. Tăng tụ mỡ xoang thận (Renal Sinus Lipomatosis)
Đây là trường hợp phổ biến nhất được phát hiện ngẫu nhiên khi siêu âm ổ bụng.
Bản chất: Xoang thận là khoảng trống ở trung tâm quả thận, nơi chứa bể thận, mạch máu và một lượng mỡ tự nhiên để nâng đỡ. Khi cơ thể lão hóa, hoặc ở người thừa cân, béo phì, hoặc khi nhu mô thận bị teo nhẹ (do viêm nhiễm cũ, thiếu máu cục bộ), lượng mỡ ở vùng này sẽ tích tụ nhiều hơn.
Hình ảnh trên siêu âm:
Bình thường, xoang thận là vùng có hồi âm dày.
Khi bị tăng tụ mỡ xoang thận, vùng sáng này sẽ rộng ra. Đôi khi, mỡ xen kẽ có thể tạo ra các vùng tối (giảm âm) dễ bị nhầm lẫn.
Thường lành tính và không gây triệu chứng hay làm suy giảm chức năng thận trực tiếp.
2. Bệnh thận nhiễm mỡ nhu mô (Fatty Kidney Disease / Renal Steatosis)
Là tình trạng tích tụ mỡ "lạc chỗ" trực tiếp vào trong các tế bào nhu mô và ống thận.Thường liên quan đến hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
Hình ảnh trên siêu âm:
Bình thường, vỏ thận (renal cortex) sẽ tối hơn hoặc bằng với độ sáng của gan. Khi nhu mô thận bị nhiễm mỡ, vùng vỏ thận sẽ trở nên sáng hơn (tăng hồi âm/hyperechoic).
Siêu âm cũng đo được độ dày lớp mỡ quanh thận (perirenal fat thickness) để đánh giá nguy cơ tim mạch và chuyển hóa.
Mỡ tích tụ trong nhu mô thận kéo dài có thể gây viêm nhẹ, xơ hóa và làm tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn tính.
3. U mỡ cơ mạch (angiomyolipoma, AML ) có thành phần mỡ trong u.
4. Hội chứng thận hư (trước đây gọi là "Thận hư nhiễm mỡ")
Trong thuật ngữ y khoa Việt nam trước đây, cụm từ "Thận hư nhiễm mỡ" (Lipoid nephrosis) , nay gọi là bệnh cầu thận thay đối tối thiểu [Minimal-Change Disaease, MCD) hay 'nil' disease, thường được dùng để chỉ một thể bệnh của Hội chứng thận hư.
Đây là loại bệnh lý miễn dịch/cầu thận khiến màng lọc cầu thận bị tổn thương, làm thất thoát đạm (protein) ra nước tiểu, dẫn đến giảm albumin máu và tăng cao các loại mỡ (cholesterol, triglyceride) trong máu.
Hình ảnh siêu âm:
Siêu âm không trực tiếp nhìn thấy mỡ trong thận ở bệnh lý này.
Siêu âm chủ yếu đánh giá kích thước thận (bình thường hoặc hơi to) và tầm soát các biến chứng ứ dịch (như tràn dịch màng bụng/cổ trướng, tràn dịch màng phổi do cơ thể bị phù nề nặng).
Là bệnh lý nội khoa phức tạp, cần được điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch và kiểm soát triệu chứng của chuyên khoa Thận.
Tóm lại kết luận Fatty Kidney của siêu âm có thể là Tăng tụ mỡ xoang thận, Thận nhiễm mỡ nhu mô, hay Hội chứng thận hư , hoặc U mỡ cơ mạch AML.
Summarize the article MCD (from Medscape)
Minimal-Change Disease is described as a primarily idiopathic glomerular lesion causing nephrotic-range proteinuria, with a minority of cases linked to defined secondary triggers. Below is a concise synthesis of the background, etiology, and emerging pathophysiologic insights.
Background
Definition and clinical role
Minimal-change disease (MCD), also termed lipoid nephrosis or nil disease, is defined histopathologically by a glomerular lesion that produces intense proteinuria leading to edema and intravascular volume depletion. It is the most common single cause of nephrotic syndrome in children, though it also occurs in adults.
Guideline context
Management recommendations for MCD are provided by the KDIGO 2021 Clinical Practice Guideline for Glomerular Diseases, which underpins current diagnostic and treatment approaches.
Etiology
Idiopathic versus secondary
Most MCD cases are idiopathic; only about 10–20% have an identifiable secondary cause.
Secondary associations
Reported secondary triggers include:
- Drugs: NSAIDs, rifampin, interferon, ampicillin/penicillin, trimethadione, mercury‑containing cosmetic creams, and immune checkpoint inhibitors
- Toxins: mercury, lithium, bee stings, and fire coral exposure
- Infections/immunologic stimuli: infectious mononucleosis, HIV infection, and immunization
- Malignancy and immune disorders: particularly Hodgkin lymphoma (most common), other carcinomas, and lymphoproliferative diseases
- Hematopoietic stem cell transplantation
New-onset and relapsing MCD have also been reported after Pfizer‑BioNTech COVID‑19 vaccination.
Pathophysiology
At the core is a glomerular lesion that disrupts the filtration barrier, producing heavy proteinuria with consequent edema and intravascular volume depletion.
Transcriptomic “precision nephrology” work across MCD and focal segmental glomerulosclerosis (FSGS) has identified a subgroup characterized by intrarenal tumor necrosis factor (TNF) pathway activation and significantly higher risk of progression (HR ~5.2 unadjusted; ~3.8 after clinical adjustment). Urinary TIMP‑1 and MCP‑1 levels correlate with this TNF activation signature and are being used to select patients for trials of targeted therapies.
------------
Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (Minimal-Change Disease - MCD) được mô tả là tổn thương cầu thận vô căn, gây ra tình trạng protein niệu ở mức hội chứng thận hư; một tỷ lệ nhỏ các trường hợp có liên quan đến các yếu tố thứ phát xác định. Dưới đây là phần tổng hợp ngắn gọn về bối cảnh, căn nguyên và những hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh.
Bối cảnh
Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng
Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (MCD) – còn được gọi là bệnh thận nhiễm mỡ (lipoid nephrosis) hoặc bệnh "nil" (nil disease) – được định nghĩa về mặt mô bệnh học là tổn thương cầu thận gây ra tình trạng protein niệu nặng, dẫn đến phù và giảm thể tích nội mạch. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em, mặc dù bệnh cũng xuất hiện ở người lớn.
Bối cảnh hướng dẫn điều trị
Các khuyến nghị quản lý MCD được đưa ra trong Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng KDIGO năm 2021 về Bệnh Cầu thận; đây là cơ sở cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay.
Căn nguyên
Vô căn so với thứ phát
Phần lớn các trường hợp MCD là vô căn; chỉ khoảng 10–20% có nguyên nhân thứ phát xác định được. Các nguyên nhân thứ phát bao gồm:
- Thuốc: NSAID, rifampin, interferon, ampicillin/penicillin, trimethadione, kem mỹ phẩm chứa thủy ngân và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) - Độc chất: thủy ngân, lithium, ong đốt và tiếp xúc với san hô lửa (fire coral)
- Nhiễm trùng/kích thích miễn dịch: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis), nhiễm HIV và tiêm chủng
- Ác tính và rối loạn miễn dịch: đặc biệt là u lympho Hodgkin (phổ biến nhất), các ung thư biểu mô khác và bệnh tăng sinh lympho
- Ghép tế bào gốc tạo máu
Các trường hợp MCD mới khởi phát và tái phát cũng đã được ghi nhận sau khi tiêm vắc-xin COVID-19 của Pfizer-BioNTech.
Cơ chế bệnh sinh : là tổn thương cầu thận làm phá vỡ hàng rào lọc, gây ra tình trạng protein niệu nặng, dẫn đến hậu quả là phù và giảm thể tích nội mạch. Các nghiên cứu về phiên mã gen trong lĩnh vực "thận học chính xác" (precision nephrology) đối với MCD và bệnh xơ cứng cầu thận khu trú từng phần (FSGS) đã xác định một phân nhóm bệnh đặc trưng bởi sự kích hoạt con đường yếu tố hoại tử khối u (TNF) tại thận và nguy cơ tiến triển bệnh cao hơn đáng kể (tỷ số nguy cơ - HR khoảng 5,2 khi chưa hiệu chỉnh; khoảng 3,8 sau khi hiệu chỉnh lâm sàng). Nồng độ TIMP-1 và MCP-1 trong nước tiểu có tương quan với dấu ấn kích hoạt TNF này và đang được sử dụng để lựa chọn bệnh nhân tham gia các thử nghiệm liệu pháp điều trị đích.
References:
1. 1Minimal-change disease : overview : background. - https://emedicine.medscape.com/article/243348-overview#a4
2. 2Minimal-change disease : guidelines . - https://emedicine.medscape.com/article/243348-guidelines#g1
3. 3Minimal-change disease : overview : etiology. - https://emedicine.medscape.com/article/243348-overview#a8
4. 4Precision nephrology identified tumor necrosis factor activation variability in minimal change disease and focal segmental glomerulosclerosis. - https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36442540/



