Tổng số lượt xem trang
Chủ Nhật, 26 tháng 7, 2026
Lao ngoài Phổi và Siêu âm
Siêu âm là một phương tiện đầu tay, an toàn và dễ tiếp cận giúp phát hiện, định hướng tổn thương và hỗ trợ can thiệp (chọc hút/sinh thiết) các thể lao ngoài phổi.
Dưới đây là chi tiết về đặc điểm siêu âm của lao vú, lao gan và lao thận - niệu sinh dục:
1. Lao vú (Breast Tuberculosis)
Lao vú là thể lao ngoài phổi hiếm gặp (chiếm <1% tổn thương vú), thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (đặc biệt khi mang thai hoặc cho con bú).
Hình ảnh siêu âm đặc trưng:
Thể ổ áp xe/nang hóa (thường gặp nhất): Khối giảm âm hoặc hỗn hợp âm, ranh giới không rõ, bên trong có hoại tử tử dịch/cặn lắng, tăng âm phía sau.
Dấu hiệu đường rò (Sinus tract): Thấy đường rò kéo dài từ tổn thương nhu mô vú ra ngoài da hoặc tới hạch nách. Đây là dấu hiệu rất gợi ý lao vú.
Thể đặc/khối viêm (Nodular Form): Khối giảm âm giới hạn không rõ, hình dạng không đều, dễ nhầm với ung thư vú (đặc biệt là tổn thương BI-RADS 4/5).
Hạch nách kèm theo: Hạch nách phì đại, mất rốn hạch, hoại tử trung tâm (giảm âm/hóa dịch bên trong hạch).
Giá trị của siêu âm:
Phân biệt tổn thương dạng nang, đặc hay áp xe.
Hỗ trợ thủ thuật: Hướng dẫn chọc hút mủ làm xét nghiệm (PCR Lao/GeneXpert, nuôi cấy) hoặc sinh thiết lõi (Core biopsy) khối đặc để làm giải phẫu bệnh.
2. Lao gan (Hepatic Tuberculosis)
Lao gan là tổn thương thứ phát do vi khuẩn lao theo đường máu (lao kê) hoặc đường tĩnh mạch cửa/mạch huyết từ tổn thương lao ở đường tiêu hóa.
Hình ảnh siêu âm đặc trưng:
Thể lao kê (Miliary tuberculosis): Gan to nhẹ, mô gan giảm âm lan tỏa hoặc có vô số ổ giảm âm/tăng âm rất nhỏ (kích thước 1–3 mm) rải rác khắp nhu mô gan (hình ảnh "hạt kê").
Thể nốt/ổ tổn thương lớn (Nodular/Tuberculoma form):
Hình ảnh một hoặc nhiều ổ tổn thương hình tròn/bầu dục.
Giai đoạn sớm: Cấu trúc giảm âm, ranh giới rõ hoặc không rõ.
Giai đoạn tiến triển (bã nốt/hoại tử): Tổn thương hỗn hợp âm (vùng trung tâm giảm âm do hóa dịch/hoại tử bã nhờn, viền tăng âm).
Giai đoạn phục hồi/mạn tính: Tổn thương vôi hóa (ổ tăng âm kèm bóng lưng rõ).
Thể viêm đường mật do lao (Tuberculous Cholangitis): Giãn đường mật trong gan không đều, dày thành đường mật, có thể kèm vôi hóa đường mật.
Hạch rốn gan: Thường thấy hạch phì đại, hoại tử ở vùng rốn gan đi kèm.
Giá trị của siêu âm: Phát hiện vị trí, số lượng tổn thương và hướng dẫn sinh thiết/chọc hút ổ áp xe gan để phân biệt với áp xe gan do vi khuẩn/Amip hay Ung thư gan (HCC, Metastasis).
3. Lao thận - Niệu sinh dục (Genitourinary Tuberculosis)
Lao thận - hệ tiết niệu là thể lao ngoài phổi phổ biến. Bệnh tiến triển âm thầm và để lại di chứng xơ hóa, hẹp đường tiết niệu nghiêm trọng nếu không điều trị kịp thời.
A. Lao thận và Đường tiết niệu
Thận:
Giai đoạn sớm: Tổn thương khu trú dạng nốt giảm âm hoặc nang nhỏ ở vùng tủy/vỏ thận (hang lao sớm).
Giai đoạn tiến triển (Hủy hoại nhu mô):
Biến dạng cấu trúc đài bể thận, các đài thận giãn dạng mọng nước (Caliceal ectasia) nhưng bể thận có thể không giãn tương ứng (do hẹp cổ đài thận).
Ổ hoại tử bã nhờn lớn tạo hình ảnh nang hỗn hợp âm, vỏ mỏng/dày không đều.
Giai đoạn muộn ("Thận vôi/Thận xơ"): Nhu mô thận mỏng hoàn toàn, thận teo nhỏ, vôi hóa diện rộng lan tỏa toàn bộ thận (Autonephrectomy - "Thận tự cắt").
Niệu quản và Bàng quang:
Niệu quản: Dày thành niệu quản, hẹp niệu quản đoạn chậu/nối bể thận gây ứ nước thận.
Bàng quang: Thành bàng quang dày không đều (giai đoạn viêm), bàng quang teo nhỏ, giảm dung tích, dính và méo xệch (bàng quang hình đĩa/hình cầu nhỏ ở giai đoạn muộn).
B. Lao cơ quan sinh dục (Nam - Nữ)
Ở Nam giới (Mào tinh hoàn và Tinh hoàn):
Mào tinh hoàn to (đặc biệt là vùng đuôi mào tinh), giảm âm không đều, có thể có các vùng hóa dịch/áp xe hoặc điểm vôi hóa.
Tràn dịch màng tinh hoàn có vách ngăn/hồi âm mịn.
Tổn thương tinh hoàn thường là thứ phát từ mào tinh lan sang.
Ở Nữ giới (Vòi trứng, Buồng trứng, Tử cung):
Ứ dịch/mủ vòi trứng (dày thành vòi trứng, dịch có hồi âm bên trong).
Phức hợp vòi trứng - buồng trứng (Tubo-ovarian complex) dính, ổ áp xe phần phụ.
Nội mạc tử cung mỏng, dính buồng tử cung (dấu hiệu Asherman do lao), có vôi hóa rải rác.
Bảng tóm tắt giá trị và chiến lược chẩn đoán bằng Siêu âm:
Đặc điểm | Lao vú | Lao gan | Lao Thận - Niệu sinh dục |
Dấu hiệu siêu âm gợi ý nhất | Ổ áp xe kèm đường rò ra da; Hạch nách hoại tử. | Ổ tổn thương hoại tử dạng hỗn hợp + Hạch rốn gan. | Đài thận giãn lệch vị trí; Thận vôi hóa; Bàng quang teo. |
Bệnh lý dễ nhầm lẫn | Ung thư vú, Viêm vú không do lao. | Ung thư gan (HCC), Áp xe gan vi khuẩn/Amip. | Viêm đài bể thận mạn, Cơn đau quặn thận do sỏi, U thận. |
Vai trò chính của Siêu âm | Hướng dẫn sinh thiết core biopsy / chọc hút mủ. | Định hướng vị trí và hướng dẫn chọc hút/sinh thiết. | Đánh giá biến dạng hệ tiết niệu và mức độ suy giảm chức năng. |
Tóm lại: Siêu âm không khẳng định lao ngoài phổi nếu chỉ dựa vào hình ảnh thuần túy. Tuy nhiên, siêu âm là chìa khóa để định hướng tổn thương và hướng dẫn thủ thuật chọc hút/sinh thiết lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm vi sinh (GeneXpert, nuôi cấy BK) hoặc giải phẫu bệnh (tìm nang lao/chất chất bã nhờn) – đây mới là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.

